Khác với xác suất lý thuyết, xác suất thực nghiệm được tính dựa trên dữ liệu thu thập được sau một số lượng thử nghiệm nhất định. Trong trò chơi "Xúc xắc may mắn", việc theo dõi tổng số chấm qua 80 ván chơi giúp chúng ta dự đoán được khả năng thắng cuộc trong các ván tiếp theo. Bài 8.16 trang 75 SGK Toán 8 Tập 2 sẽ hướng dẫn các em cách khai thác bảng tần suất để tìm ra xác suất thực nghiệm của các biến cố cụ thể.
Trong trò chơi "Xúc xắc may mắn", ở mỗi ván chơi, người chơi gieo đồng thời hai con xúc xắc và ghi lại tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc. Một người chơi 80 ván và ghi lại kết quả trong bảng sau:
|
Tổng số chấm |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
|
Số ván |
2 |
5 |
6 |
8 |
11 |
14 |
12 |
9 |
6 |
4 |
3 |
a) Giả sử người chơi thắng nếu tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc là 5 hoặc 7. Tính xác suất thực nghiệm của biến cố E: "Người chơi thắng trong một ván chơi".
b) Giả sử người chơi thắng nếu tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc từ 10 trở lên. Tính xác suất thực nghiệm của biến cố F: "Người chơi thắng trong một ván chơi".
Để tính xác suất thực nghiệm của một biến cố, ta sử dụng công thức:
Trong bài toán này:
Tổng số ván chơi: $n = 80$.
Biến cố E: Tổng số chấm bằng 5 hoặc bằng 7.
Biến cố F: Tổng số chấm thuộc tập hợp $\{10, 11, 12\}$.
a) Có 8 + 14 = 22 ván người chơi gieo được tổng số chấm là 5 hoặc 7.
Vậy xác suất thực nghiệm của biến cố E là:
$\frac{22}{80}=0,275$
b) Có 6 + 4 + 3 = 13 ván người chơi gieo được tổng số chấm từ 10 trở lên.
Vậy xác suất thực nghiệm của biến cố F là:
$\frac{13}{80}=0,1625$
Khi giải bài 8.16 trang 75 Toán 8 tập 2 Kết nối tri thức các em cần lưu ý:
Xác suất thực nghiệm và Lý thuyết: Trong thực tế, xác suất thực nghiệm (ví dụ: 0,275 ở câu a) có thể gần bằng nhưng hiếm khi trùng khớp hoàn toàn với xác suất lý thuyết (ở đây lý thuyết là $\frac{4}{36} + \frac{6}{36} \approx 0,277$). Khi số ván chơi càng lớn, hai giá trị này sẽ càng tiến lại gần nhau.
Đọc kỹ điều kiện: Cụm từ "từ 10 trở lên" có nghĩa là lấy cả giá trị 10 ($x \ge 10$).
Định dạng kết quả: Kết quả xác suất thực nghiệm nên được để dưới dạng số thập phân hoặc phân số tối giản để dễ so sánh.
• Xem thêm: