[Tổng hợp đầy đủ] Giới hạn của hàm số, cách tính và bài tập Toán 11

07:18:56Cập nhật: 28/05/2026

Chào các em!Giới hạn của hàm số là một trong những khái niệm nền tảng và quan trọng nhất của chương trình Toán 11.Nắm vững kiến thức này sẽ giúp các em giải quyết được nhiều dạng bài tập phức tạp,đặc biệt là các bài toán liên quan đến tính liên tục của hàm số.

 

A. Lý thuyết và các dạng Bài tập có lời giải chi tiết

I. Giới hạn hữu hạn

1. Giới hạn đặc biệt

  • $\lim_{x \to x_0} x = x_0$

  • $\lim_{x \to x_0} c = c$ ($c$: hằng số)

2. Định lý

a) Nếu $\lim_{x \to x_0} f(x) = L$$\lim_{x \to x_0} g(x) = M$ thì:

  • $\lim_{x \to x_0} [f(x) + g(x)] = L + M$

  • $\lim_{x \to x_0} [f(x) - g(x)] = L - M$

  • $\lim_{x \to x_0} [f(x) \cdot g(x)] = L \cdot M$

  • $\lim_{x \to x_0} \frac{f(x)}{g(x)} = \frac{L}{M}$, $(M \neq 0)$

b) Nếu $f(x) \geq 0$$\lim_{x \to x_0} f(x) = L$ thì:

  • $L \geq 0$$\lim_{x \to x_0} \sqrt{f(x)} = \sqrt{L}$

c) Nếu $\lim_{x \to x_0} f(x) = L$ thì $\lim_{x \to x_0} |f(x)| = |L|$

II. Giới hạn vô cực. Giới hạn ở vô cực

1. Giới hạn đặc biệt

  • $\lim_{x \to +\infty} x^k = +\infty$

  • $\lim_{x \to -\infty} x^k = \begin{cases} +\infty & \text{nếu } k \text{ chẵn} \\ -\infty & \text{nếu } k \text{ lẻ} \end{cases}$

  • $\lim_{x \to \pm\infty} c = c$

  • $\lim_{x \to \pm\infty} \frac{c}{x^k} = 0$

  • $\lim_{x \to 0^-} \frac{1}{x} = -\infty$

  • $\lim_{x \to 0^+} \frac{1}{x} = +\infty$

  • $\lim_{x \to 0^-} \frac{1}{|x|} = \lim_{x \to 0^+} \frac{1}{|x|} = +\infty$

2. Định lý:

Nếu $\lim_{x \to x_0} f(x) = L \neq 0$$\lim_{x \to x_0} g(x) = \pm\infty$ thì: $\lim_{x \to x_0} f(x)g(x) = \pm\infty$.

Bảng sau:

limx→x0​​f(x)limx→x0​​g(x)limx→x0​​[f(x)⋅g(x)]
$+$$+\infty$$+\infty$
$+$$-\infty$$-\infty$
$-$$+\infty$$-\infty$
$-$$-\infty$$+\infty$

Nếu $\lim_{x \to x_0} f(x) = L \neq 0$$\lim_{x \to x_0} g(x) = 0$ thì: $\lim_{x \to x_0} \frac{f(x)}{g(x)} = \pm\infty$.

Bảng sau:

limx→x0​​f(x)limx→x0​​g(x)Dấu của g(x) (Trong lân cận x0​)limx→x0​​g(x)f(x)​
$+$$0$$+$$+\infty$
$+$$0$$-$$-\infty$
$-$$0$$+$$-\infty$
$-$$0$$-$$+\infty$

III. Giới hạn 1 bên

$$\lim_{x \to x_0} f(x) = L \Leftrightarrow \lim_{x \to x_0^-} f(x) = \lim_{x \to x_0^+} f(x) = L$$
  • Khi tính giới hạn có một trong các dạng vô định: $\frac{0}{0}, \frac{\infty}{\infty}, \infty - \infty, 0 \cdot \infty$ thì phải tìm cách khử dạng vô định.

  • Chú ý: Đối với các hàm lượng giác thì vận dụng tương tự với giới hạn khi $x$ tiến tới $0$ của $\frac{\sin x}{x} = 1$

Vấn đề 1: $\lim_{x \to x_0} \frac{P(x)}{Q(x)}$$\lim_{x \to x_0^+} \frac{P(x)}{Q(x)}$, $\lim_{x \to x_0^-} \frac{P(x)}{Q(x)}$

Dạng 1: $\frac{P(x_0)}{Q(x_0)} = \frac{L}{M}, M \neq 0, L \neq 0$

  • Phương pháp: Thế $x_0$ vào $\frac{P(x)}{Q(x)}$: $\lim_{x \to x_0} \frac{P(x)}{Q(x)} = \frac{L}{M}$

Ví dụ 1: Tính giới hạn:

a) $\lim_{x \to 1} \frac{x^3 - 8}{x^2 - 4} = \frac{1^3 - 8}{1^2 - 4} = \frac{-7}{-3} = \frac{7}{3}$

b) $\lim_{x \to 3} \frac{2 - \sqrt{4 - x}}{x} = \frac{2 - \sqrt{4 - 3}}{3} = \frac{1}{3}$

c) $\lim_{x \to -3} \frac{\sqrt[3]{x + 1} - \sqrt{1 - x}}{x} = \frac{\sqrt[3]{-3 + 1} - \sqrt{1 + 3}}{-3} = \frac{2 + \sqrt[3]{2}}{3}$

d) $\lim_{x \to \frac{\pi}{4}} \frac{\sin x}{x} = \frac{\sin \frac{\pi}{4}}{\frac{\pi}{4}} = \frac{2\sqrt{2}}{\pi}$

e) $\lim_{x \to 3^+} \frac{|2 - x|}{2x^2 - 5x + 2} = \frac{|2 - 3|}{2 \cdot 3^2 - 5 \cdot 3 + 2} = \frac{1}{5}$

Bài tập vận dụng dạng 1:

¤ Bài tập 1: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 0} \frac{1 + x + x^2 + x^3}{1 + x}$

b) $\lim_{x \to -1} \frac{\sqrt{3x^2 + 1} - x}{x - 1}$

c) $\lim_{x \to \frac{\pi}{2}} \frac{\sin(x - \frac{\pi}{4})}{x}$

d) $\lim_{x \to 1} \frac{|x - 1|}{x^4 + x - 3}$

e) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt{x^2 - x + 1}}{x - 1}$

f) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{x^2 - 2x + 3}}{x + 1}$

g) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{x + 8} - 3}{x - 2}$

h) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt[3]{3x^2 - 4} - \sqrt{3x - 2}}{x + 1}$

i) $\lim_{x \to 0} x^2 \sin \frac{1}{2}$

¤ Bài tập 2: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 0^+} \frac{1 + x + x^2 + x^3}{1 + x}$

b) $\lim_{x \to (-1)^-} \frac{\sqrt{3x^2 + 1} - x}{x - 1}$

c) $\lim_{x \to (\frac{\pi}{2})^+} \frac{\sin(x - \frac{\pi}{4})}{x}$

d) $\lim_{x \to (-1)^+} \frac{|x - 1|}{x^4 + x - 3}$

e) $\lim_{x \to 2^-} \frac{\sqrt{x^2 - x + 1}}{x - 1}$

f) $\lim_{x \to 1^-} \frac{\sqrt{x^2 - 2x + 3}}{x + 1}$

g) $\lim_{x \to 1^+} \frac{\sqrt{x + 8} - 3}{x - 2}$

h) $\lim_{x \to 2^-} \frac{\sqrt[3]{3x^2 - 4} - \sqrt{3x - 2}}{x + 1}$

i) $\lim_{x \to 0^+} x^2 \sin \frac{1}{2}$

Dạng 2: $\frac{P(x_0)}{Q(x_0)} = \frac{0}{M}$, $M \neq 0$

  • Phương pháp: Thế $x_0$ vào $\frac{P(x)}{Q(x)}$: $\lim_{x \to x_0} \frac{P(x)}{Q(x)} = \frac{0}{M} = 0$

Ví dụ 2: Tính các giới hạn

a) $\lim_{x \to 2} \frac{x^3 - 8}{x^2 + 4} = \frac{2^3 - 8}{2^2 + 4} = \frac{0}{8} = 0$

b) $\lim_{x \to 0} \frac{2 - \sqrt{4 - x}}{x + 1} = \frac{2 - \sqrt{4 - 0}}{0 + 1} = \frac{0}{1} = 0$

c) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt[3]{x + 1} - \sqrt{1 - x}}{x + 1} = \frac{\sqrt[3]{0 + 1} - \sqrt{1 - 0}}{0 + 1} = \frac{0}{1} = 0$

d) $\lim_{x \to 0} \frac{\sin x}{x + 1} = \frac{\sin 0}{0 + 1} = \frac{0}{1} = 0$

e) $\lim_{x \to 2^+} \frac{|2 - x|}{2x^2 - 5x + 1} = \frac{|2 - 2|}{2 \cdot 2^2 - 5 \cdot 2 + 1} = \frac{0}{-1} = 0$

Bài tập vận dụng dạng 2:

¤ Bài tập 1: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 0} \frac{x + x^2 + x^3}{1 + x}$

b) $\lim_{x \to -1} \frac{\sqrt{3x^2 + 1} + 2x}{x - 1}$

c) $\lim_{x \to \pi} \frac{\sin x}{2x}$

d) $\lim_{x \to 1} \frac{|x - 1|}{x^4 + x - 3}$

e) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt{x^2 - 1} - 1}{x - 1}$

f) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{x^2 - 2x + 2} - 1}{x + 1}$

g) $\lim_{x \to 4} \frac{\sqrt{x + 8} - 2}{x - 2}$

h) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt[3]{3x^2 - 4} - \sqrt{3x - 2}}{x + 1}$

i) $\lim_{x \to 0} \frac{x^2}{\cos x}$

¤ Bài tập 2: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 0^+} \frac{x + x^2 + x^3}{1 + x}$

b) $\lim_{x \to (-1)^-} \frac{\sqrt{3x^2 + 1} + 2x}{x - 1}$

c) $\lim_{x \to \pi^+} \frac{\sin x}{2x}$

d) $\lim_{x \to 1^+} \frac{|x - 1|}{x^4 + x - 3}$

e) $\lim_{x \to 2^-} \frac{\sqrt{x^2 - 1} - 1}{x - 1}$

f) $\lim_{x \to 1^-} \frac{\sqrt{x^2 - 2x + 2} - 1}{x + 1}$

g) $\lim_{x \to (-4)^+} \frac{\sqrt{x + 8} - 2}{x - 2}$

h) $\lim_{x \to 2^-} \frac{\sqrt[3]{3x^2 - 4} - \sqrt{3x - 2}}{x + 1}$

i) $\lim_{x \to 0^+} \frac{x^2}{\cos x}$

Dạng 3: $\frac{P(x_0)}{Q(x_0)} = \frac{L}{0}$, $L \neq 0$

  • Phương pháp: Áp dụng 2 quy tắc giới hạn vô cực (Quy tắc 1 & Quy tắc 2)

Ví dụ 3: Tính giới hạn

a) $\lim_{x \to 2^+} \frac{x - 8}{x - 2} = -\infty$

Do: $\begin{cases} \lim_{x \to 2^+} (x - 8) = -6 \\ \lim_{x \to 2^+} (x - 2) = 0 \\ x - 2 > 0, \forall x > 2 \end{cases}$

b) $\lim_{x \to 2} \frac{x - 8}{(x - 2)^2} = -\infty$

Do: $\begin{cases} \lim_{x \to 2} (x - 8) = -6 \\ \lim_{x \to 2} (x - 2)^2 = 0 \\ (x - 2)^2 > 0, \forall x \neq 2 \end{cases}$

Bài tập vận dụng dạng 3:

¤ Bài tập 1: Tìm các giới hạn sau:

a) $\lim_{x \to 0} \frac{1 + x + x^2 + x^3}{x^2}$

b) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{3x^2 + 1} + 2x}{(x - 1)^2}$

c) $\lim_{x \to 0} \frac{\cos x}{2x^2}$

d) $\lim_{x \to 1} \frac{|x + 1|}{(x^4 + x - 2)^2}$

e) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{x^2 - x + 1} + 1}{(x - 1)^2}$

f) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{x^2 - 2x + 2} + 1}{(x - 1)^4}$

g) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt{x + 2} + 2}{(x - 2)^4}$

h) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt[3]{3x^2 - 4} + \sqrt{3x - 2}}{(x - 2)^6}$

i) $\lim_{x \to 0} \frac{\cos x}{x^4}$

¤ Bài tập 2: Tìm các giới hạn sau:

a) $\lim_{x \to (-1)^+} \frac{x + x^2 + x^3}{1 + x}$

b) $\lim_{x \to 1^-} \frac{\sqrt{3x^2 + 1} + 2x}{x - 1}$

c) $\lim_{x \to 0} \frac{1 + x}{\sin x}$

d) $\lim_{x \to 1^+} \frac{|x + 1|}{x^4 + 2x - 3}$

e) $\lim_{x \to 1^-} \frac{\sqrt{x^2 + x - 1} + 1}{x - 1}$

f) $\lim_{x \to -1^-} \frac{\sqrt{x^2 - 2x + 2} + 1}{x + 1}$

g) $\lim_{x \to 2^-} \frac{\sqrt{x + 6} + 2}{x - 2}$

h) $\lim_{x \to 2^-} \frac{\sqrt[3]{3x^2 - 4} + \sqrt{3x - 2}}{2 - x}$

i) $\lim_{x \to 0^+} \frac{\cos x}{x}$

Dạng 4: $\frac{P(x_0)}{Q(x_0)} = \frac{0}{0}$

  • Phương pháp:

    • Nhóm các nhân tử chung: $x - x_0$

    • Nhân thêm lượng liên hợp

    • Thêm, bớt số hạng vắng.

a) $L = \lim_{x \to x_0} \frac{P(x)}{Q(x)}$ với $P(x), Q(x)$ là các đa thức và $P(x_0) = Q(x_0) = 0$

Ta phân tích cả tử và mẫu thành nhân tử và rút gọn.

  • Ví dụ 4: Tính giới hạn:

    • $\lim_{x \to 2} \frac{x^3 - 8}{x^2 - 4} = \lim_{x \to 2} \frac{(x - 2)(x^2 + 2x + 4)}{(x - 2)(x + 2)} = \lim_{x \to 2} \frac{x^2 + 2x + 4}{x + 2} = \frac{12}{4} = 3$

b) $L = \lim_{x \to x_0} \frac{P(x)}{Q(x)}$ với $P(x_0) = Q(x_0) = 0$$P(x), Q(x)$ là các biểu thức chứa căn đồng bậc.

Ta sử dụng các hằng đẳng thức để nhân lượng liên hợp ở tử thức và mẫu thức.

  • Ví dụ 5: Tính giới hạn:

    • $\lim_{x \to 0} \frac{2 - \sqrt{4 - x}}{x} = \lim_{x \to 0} \frac{(2 - \sqrt{4 - x})(2 + \sqrt{4 - x})}{x(2 + \sqrt{4 - x})} = \lim_{x \to 0} \frac{2^2 - (\sqrt{4 - x})^2}{x(2 + \sqrt{4 - x})} = \lim_{x \to 0} \frac{1}{2 + \sqrt{4 - x}} = \frac{1}{4}$

c) $L = \lim_{x \to x_0} \frac{P(x)}{Q(x)}$ với $P(x_0) = Q(x_0) = 0$$P(x)$ là biểu thức chứa căn không đồng bậc.

Giả sử: $P(x) = \sqrt[m]{u(x)} - \sqrt[n]{v(x)}$ với $\sqrt[m]{u(x_0)} = \sqrt[n]{v(x_0)} = a$

Ta phân tích: $P(x) = (\sqrt[m]{u(x)} - a) + (a - \sqrt[n]{v(x)})$

  • Ví dụ 6: Tìm giới hạn:

    • $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt[3]{x + 1} - \sqrt{1 - x}}{x} = \lim_{x \to 0} \left( \frac{\sqrt[3]{x + 1} - 1}{x} + \frac{1 - \sqrt{1 - x}}{x} \right)$

    • $= \lim_{x \to 0} \left( \frac{1}{\sqrt[3]{(x + 1)^2} + \sqrt[3]{x + 1} + 1} + \frac{1}{1 + \sqrt{1 - x}} \right) = \frac{1}{3} + \frac{1}{2} = \frac{5}{6}$

Bài tập vận dụng dạng 4:

¤ Bài tập 1: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 1} \frac{x^3 - x^2 - x + 1}{x^2 - 3x + 2}$

b) $\lim_{x \to 1} \frac{x^4 - 1}{x^3 - 2x^2 + 1}$

c) $\lim_{x \to -1} \frac{x^5 + 1}{x^3 + 1}$

d) $\lim_{x \to 3} \frac{x^3 - 5x^2 + 3x + 9}{x^4 - 8x^2 - 9}$

e) $\lim_{x \to 1} \frac{x - 5x^5 + 4x^6}{(1 - x)^2}$

f) $\lim_{x \to 1} \frac{x^m - 1}{x^n - 1}$

g) $\lim_{x \to 0} \frac{(1 + x)(1 + 2x)(1 + 3x) - 1}{x}$

h) $\lim_{x \to 1} \frac{x + x^2 + ... + x^n - n}{x - 1}$

i) $\lim_{x \to -2} \frac{x^4 - 16}{x^3 + 2x^2}$

¤ Bài tập 2: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 1^+} \frac{x^3 - x^2 - x + 1}{x^2 - 3x + 2}$

b) $\lim_{x \to 1^-} \frac{x^4 - 1}{x^3 - 2x^2 + 1}$

c) $\lim_{x \to (-1)^+} \frac{x^5 + 1}{x^3 + 1}$

d) $\lim_{x \to 3^-} \frac{x^3 - 5x^2 + 3x + 9}{x^4 - 8x^2 - 9}$

e) $\lim_{x \to 1^-} \frac{x - 5x^5 + 4x^6}{(1 - x)^2}$

f) $\lim_{x \to 1^+} \frac{x^m - 1}{x^n - 1}$

g) $\lim_{x \to 0^+} \frac{(1 + x)(1 + 2x)(1 + 3x) - 1}{x}$

h) $\lim_{x \to 1^-} \frac{x + x^2 + ... + x^n - n}{x - 1}$

i) $\lim_{x \to (-2)^+} \frac{x^4 - 16}{x^3 + 2x^2}$

¤ Bài tập 3: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt{4x + 1} - 3}{x^2 - 4}$

b) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt[3]{x - 1}}{\sqrt[3]{4x + 4} - 2}$

c) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{1 + x^2} - 1}{x}$

d) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt{x + 2} - 2}{\sqrt{x + 7} - 3}$

e) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{2x + 2} - \sqrt{3x + 1}}{x - 1}$

f) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{x^2 + 1} - 1}{\sqrt{x^2 + 16} - 4}$

g) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{1 + x} - 1}{\sqrt[3]{1 + x} - 1}$

h) $\lim_{x \to -3} \frac{x + \sqrt{3 - 2x}}{x^2 + 3x}$

i) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{x + 9} + \sqrt{x + 16} - 7}{x}$

¤ Bài tập 4: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{1 + x} - \sqrt[3]{1 + x}}{x}$

b) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt[3]{8x + 11} - \sqrt{x + 7}}{x^2 - 3x + 2}$

c) $\lim_{x \to 0} \frac{2\sqrt{1 + x} - \sqrt[3]{8 - x}}{x}$

d) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{1 + 4x} - \sqrt[3]{1 + 6x}}{x^2}$

e) $\lim_{x \to 2} \frac{\sqrt[3]{8x + 11} - \sqrt{x + 7}}{2x^2 - 5x + 2}$

f) $\lim_{x \to 1} \frac{\sqrt{5 - x^3} - \sqrt[3]{x^2 + 7}}{x^2 - 1}$

g) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{1 + 4x} \cdot \sqrt{1 + 6x} - 1}{x}$

h) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt{1 + 2x} \cdot \sqrt[3]{1 + 4x} - 1}{x}$

i) $\lim_{x \to 0} \frac{\sqrt[3]{x + 1} - \sqrt{1 - x}}{x}$

Dạng 5: $P(x_0) \cdot Q(x_0) = 0 \cdot \infty$ ($\lim_{x \to x_0} P(x) \cdot Q(x)$)

  • Phương pháp: Ta cũng thường sử dụng các phương pháp như các dạng trên.

  • Ví dụ 7: Tìm giới hạn sau:

a) $\lim_{x \to 2} (x - 2)\sqrt{\frac{x}{x^2 - 4}} = \lim_{x \to 2} \frac{\sqrt{x - 2} \cdot \sqrt{x}}{\sqrt{x + 2}} = \frac{0 \cdot \sqrt{2}}{2} = 0$

b) $\lim_{x \to 2^+} (x - 2)\sqrt{\frac{x}{x^2 - 4}} = \lim_{x \to 2^+} \frac{\sqrt{x - 2} \cdot \sqrt{x}}{\sqrt{x + 2}} = \frac{0 \cdot \sqrt{2}}{2} = 0$

Bài tập vận dụng dạng 5

¤ Bài tập 1: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 3} (x - 3)\sqrt{\frac{x}{x^2 - 9}}$

b) $\lim_{x \to 4} (x - 4)\sqrt{\frac{x}{x^2 - 16}}$

c) $\lim_{x \to 1} (x - 1)\sqrt{\frac{x}{x^2 - 1}}$

d) $\lim_{x \to \sqrt{2}} (x - \sqrt{2})\sqrt{\frac{x}{x^2 - 2}}$

e) $\lim_{x \to \sqrt{3}} (x - \sqrt{3})\sqrt{\frac{x}{x^2 - 3}}$

f) $\lim_{x \to 5} (x - 5)\sqrt{\frac{x}{x^2 - 25}}$

Dạng 6: $P(x_0) - Q(x_0) = \infty - \infty$ ($\lim_{x \to x_0} (P(x) - Q(x))$)

  • Phương pháp: Ta cũng thường sử dụng các phương pháp như các dạng trên.

  • Ví dụ 8: Tìm giới hạn sau:

  • $\lim_{x \to 1} \left( \frac{1}{1 - x} - \frac{2}{1 - x^2} \right) = \lim_{x \to 1} \left( \frac{x - 1}{1 - x^2} \right) = \lim_{x \to 1} \left( \frac{-1}{1 + x} \right) = -\frac{1}{2}$

Bài tập vận dụng dạng 6:

¤ Bài tập 1: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to 2} \left( \frac{1}{2 - x} - \frac{4}{4 - x^2} \right)$

b) $\lim_{x \to 3} \left( \frac{1}{3 - x} - \frac{6}{9 - x^2} \right)$

c) $\lim_{x \to 4} \left( \frac{1}{4 - x} - \frac{8}{16 - x^2} \right)$

d) $\lim_{x \to 5} \left( \frac{1}{5 - x} - \frac{10}{25 - x^2} \right)$

e) $\lim_{x \to 1} \left( \frac{1}{1 - x} - \frac{3}{1 - x^3} \right)$

f) $\lim_{x \to 2} \left( \frac{1}{x^2 - 3x + 2} + \frac{1}{x^2 - 5x + 6} \right)$

Vấn đề 2: $\lim_{x \to \pm\infty} \frac{P(x)}{Q(x)}$

Dạng 1: $\frac{\infty}{\infty}$ với $\lim_{x \to \pm\infty} P(x) = \pm\infty, \lim_{x \to \pm\infty} Q(x) = \pm\infty$

  • Phương pháp:

    • Nếu $P(x), Q(x)$ là các đa thức thì chia cả tử và mẫu cho luỹ thừa cao nhất của $x$.

    • Nếu $P(x), Q(x)$ có chứa căn thì có thể chia cả tử và mẫu cho luỹ thừa cao nhất của $x$ hoặc nhân lượng liên hợp.

  • Chú ý:

$$\lim_{x \to \pm\infty} \frac{P(x)}{Q(x)} = \begin{cases} k & \text{khi bậc của } P(x) = \text{bậc của } Q(x) \\ 0 & \text{khi bậc của } P(x) < \text{bậc của } Q(x) \\ \pm\infty & \text{khi bậc của } P(x) > \text{bậc của } Q(x) \end{cases}$$
  • Ví dụ 1: Tính các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to +\infty} \frac{2x^2 + 5x - 3}{x^2 + 6x + 3} = \lim_{x \to +\infty} \frac{2 + \frac{5}{x} - \frac{3}{x^2}}{1 + \frac{6}{x} + \frac{3}{x^2}} = 2$

b) $\lim_{x \to -\infty} \frac{2x^2 + 5x - 3}{x^2 + 6x + 3} = \lim_{x \to -\infty} \frac{2 + \frac{5}{x} - \frac{3}{x^2}}{1 + \frac{6}{x} + \frac{3}{x^2}} = 2$

c) $\lim_{x \to -\infty} \frac{2x - 3}{\sqrt{4x^2 + 1} - x} = \lim_{x \to -\infty} \frac{2 - \frac{3}{x}}{-\sqrt{4 + \frac{1}{x^2}} - 1} = -\frac{2}{3}$

d) $\lim_{x \to +\infty} \frac{2x - 3}{\sqrt{4x^2 + 1} - x} = \lim_{x \to +\infty} \frac{2 - \frac{3}{x}}{\sqrt{4 + \frac{1}{x^2}} - 1} = 2$

Bài tập vận dụng dạng 1:

¤ Bài tập 1: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to -\infty} \frac{x^2 + 1}{2x^2 - x + 1}$

b) $\lim_{x \to -\infty} \frac{2x^2 - x + 1}{x - 2}$

c) $\lim_{x \to -\infty} \frac{2x^2 + 1}{x^3 - 3x^2 + 2}$

d)$\lim_{x \to -\infty} \frac{\sqrt{x^2 + 2x + 3} + 4x + 1}{\sqrt{4x^2 + 1} + 2 - x}$

e)$\lim_{x \to -\infty} \frac{\sqrt{4x^2 - 2x + 1} + 2 - x}{\sqrt{9x^2 - 3x} + 2x}$

f) $\lim_{x \to -\infty} \frac{x\sqrt{x} + 1}{x^2 + x + 1}$

g) $\lim_{x \to -\infty} \frac{(2x - 1)\sqrt{x^2 - 3}}{x - 5x^2}$

h) $\lim_{x \to -\infty} \frac{\sqrt{x^2 + 2x} + 3x}{\sqrt{4x^2 + 1} - x + 2}$

i) $\lim_{x \to -\infty} \frac{x^2 - 5x + 2}{2|x| + 1}$

¤ Bài tập 2: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to +\infty} \frac{x^2 + 1}{2x^2 - x + 1}$

b) $\lim_{x \to +\infty} \frac{2x^2 - x + 1}{x - 2}$

c) $\lim_{x \to +\infty} \frac{2x^2 + 1}{x^3 - 3x^2 + 2}$

d) $\lim_{x \to +\infty} \frac{\sqrt{x^2 + 2x + 3} + 4x + 1}{\sqrt{4x^2 + 1} + 2 - x}$

e) $\lim_{x \to +\infty} \frac{\sqrt{4x^2 - 2x + 1} + 2 - x}{\sqrt{9x^2 - 3x} + 2x}$

f) $\lim_{x \to +\infty} \frac{x\sqrt{x} + 1}{x^2 + x + 1}$

g) $\lim_{x \to +\infty} \frac{(2x - 1)\sqrt{x^2 - 3}}{x - 5x^2}$

h) $\lim_{x \to +\infty} \frac{\sqrt{x^2 + 2x} + 3x}{\sqrt{4x^2 + 1} - x + 2}$

i) $\lim_{x \to +\infty} \frac{x^2 - 5x + 2}{2|x| + 1}$

Dạng 2: $\infty - \infty$ ($\lim_{x \to \pm\infty} (P(x) - Q(x))$ với $\lim_{x \to \pm\infty} P(x) = \pm\infty, \lim_{x \to \pm\infty} Q(x) = \pm\infty$ và giới hạn này thường có chứa căn)

  • Phương pháp: Ta thường sử dụng nhân lượng liên hợp cả tử và mẫu.

  • Ví dụ 2: Tìm các giới hạn

a) $\lim_{x \to +\infty} (\sqrt{1 + x} - \sqrt{x}) = \lim_{x \to +\infty} \frac{(\sqrt{1 + x} - \sqrt{x})(\sqrt{1 + x} + \sqrt{x})}{\sqrt{1 + x} + \sqrt{x}}$

$= \lim_{x \to +\infty} \frac{(\sqrt{1 + x})^2 - (\sqrt{x})^2}{\sqrt{1 + x} + \sqrt{x}} = \lim_{x \to +\infty} \frac{1}{\sqrt{1 + x} + \sqrt{x}} = 0$

b) $\lim_{x \to -\infty} (\sqrt[3]{1 + x^2 - x^3} + x)$

$= \lim_{x \to -\infty} \frac{1 + x^2}{(\sqrt[3]{1 + x^2 - x^3})^2 - x\sqrt[3]{1 + x^2 - x^3} + x^2}$

$= \lim_{x \to -\infty} \frac{\frac{1}{x^2} + 1}{(\sqrt[3]{\frac{1}{x^3} + \frac{1}{x} - 1})^2 - \sqrt[3]{\frac{1}{x^3} + \frac{1}{x} - 1} + 1} = \frac{1}{3}$

Bài tập vận dụng dạng 2:

¤ Bài tập 1: Tìm giới hạn sau

a) $\lim_{x \to -\infty} (\sqrt{x^2 - x + 5} + x)$

b) $\lim_{x \to \infty} (2x - 1 - \sqrt{4x^2 - 4x + 2})$

c) $\lim_{x \to \infty} (\sqrt{x^2 - x + 1} + \sqrt[3]{x^3 - 2x^2 - 1})$

d) $\lim_{x \to -\infty} (\sqrt{x^4 + x^2 + 10} + x^2)$

e) $\lim_{x \to \infty} (\sqrt[3]{2x - 1} - \sqrt[3]{2x + 1})$

f) $\lim_{x \to \infty} (\sqrt[3]{x^3 + x^2 - 1} + \sqrt{x^2 - x + 2})$

¤ Bài tập 2: Tìm giới hạn sau

a) $\lim_{x \to +\infty} (\sqrt{x^2 + x} - x)$

b) $\lim_{x \to +\infty} (2x - 1 - \sqrt{4x^2 - 4x - 3})$

c) $\lim_{x \to +\infty} (\sqrt{x^2 + 1} - \sqrt[3]{x^3 - 1})$

d) $\lim_{x \to +\infty} (\sqrt{x + \sqrt{x + \sqrt{x}}} - \sqrt{x})$

e) $\lim_{x \to +\infty} (\sqrt[3]{2x - 1} - \sqrt[3]{2x + 1})$

f) $\lim_{x \to +\infty} (\sqrt[3]{x^3 + x^2 - 1} - \sqrt{x^2 + x + 2})$

Dạng 3: $0 \cdot \infty$ ($\lim_{x \to \pm\infty} (P(x) \cdot Q(x))$ với $\lim_{x \to \pm\infty} P(x) = 0, \lim_{x \to \pm\infty} Q(x) = \pm\infty$ và giới hạn này thường có chứa căn)

  • Phương pháp: Sử dụng tổng hợp các phương pháp trên.

  • Ví dụ 3: Tìm các giới hạn sau:

a) $\lim_{x \to +\infty} (x + 1)\left(\frac{x - 2}{x^2 + 1}\right)$

$= \lim_{x \to +\infty} \frac{x^2 + x - 2}{x^2 + 1} = \lim_{x \to +\infty} \frac{1 + \frac{1}{x} - \frac{2}{x^2}}{1 + \frac{1}{x^2}} = 1$

b) $\lim_{x \to -\infty} (x^2 - 1)\left(\frac{\sqrt{x^2 + 2} + 1}{x^2 + 1}\right)$

$= \lim_{x \to -\infty} \frac{(x^2 - 1)\sqrt{x^2 + 2} + x^2 - 1}{x^2 + 1}$

$= \lim_{x \to -\infty} \frac{(1 - \frac{1}{x^2})\sqrt{1 + \frac{2}{x^2}} + \frac{1}{x} - \frac{1}{x^3}}{\frac{1}{x} + \frac{1}{x^3}} = \infty$

Do: $\lim_{x \to -\infty} (1 - \frac{1}{x^2})\sqrt{1 + \frac{2}{x^2}} + \frac{1}{x} - \frac{1}{x^3} = 1$; $\lim_{x \to -\infty} (\frac{1}{x} + \frac{1}{x^3}) = 0$

Bài tập vận dụng dạng 3:

¤ Bài tập 1: Tìm giới hạn sau

a) $\lim_{x \to -\infty} (x - 1)\left(\frac{x - 3}{x^2 + 1}\right)$

b) $\lim_{x \to -\infty} (x^2 + 1)\left(\frac{x^2 - 2}{x^4 + 1}\right)$

c) $\lim_{x \to -\infty} (x + 1)\left(\frac{x^2 + 2}{x^3 + 1}\right)$

d) $\lim_{x \to -\infty} (x + 1)\left(\frac{x + 2}{x^3 + 1}\right)$

e) $\lim_{x \to -\infty} (x^2 + 1)\left(\frac{\sqrt{x^2 + 2} + 1}{x^3 + 1}\right)$

f) $\lim_{x \to -\infty} (x + 1)\left(\frac{\sqrt{4x^4 + 2} + x^2}{x^3 + 1}\right)$

¤ Bài tập 2: Tìm các giới hạn sau

a) $\lim_{x \to +\infty} (x - 1)\left(\frac{x - 3}{x^2 + 1}\right)$

b) $\lim_{x \to +\infty} (x^2 + 1)\left(\frac{x^2 - 2}{x^4 + 1}\right)$

c) $\lim_{x \to +\infty} (x + 1)\left(\frac{x^2 + 2}{x^3 + 1}\right)$

d) $\lim_{x \to +\infty} (x + 1)\left(\frac{x + 2}{x^3 + 1}\right)$

e) $\lim_{x \to +\infty} (x^2 + 1)\left(\frac{\sqrt{x^2 + 2} + 1}{x^3 + 1}\right)$

f) $\lim_{x \to +\infty} (x + 1)\left(\frac{\sqrt{4x^4 + 2} + x^2}{x^3 + 1}\right)$

B. Mối quan hệ giữa giới hạn một bên và giới hạn tại một điểm

$$\lim_{x \to x_0} f(x) = L \Leftrightarrow \lim_{x \to x_0^-} f(x) = \lim_{x \to x_0^+} f(x) = L$$
  • Sử dụng cách tính giới hạn của hàm số.

Ví dụ 1: Tìm giới hạn một bên của hàm số tại điểm được chỉ ra:

$f(x) = \begin{cases} \frac{\sqrt{x+1}-1}{x} & \text{khi } x > 0 \\ \frac{1}{2} & \text{khi } x \le 0 \end{cases}$ tại $x = 0$

  • Hướng dẫn:

    $\lim_{x \to 0^+} f(x) = \lim_{x \to 0^+} \left( \frac{\sqrt{x+1}-1}{x} \right) = \lim_{x \to 0^+} \frac{1}{\sqrt{x+1}+1} = \frac{1}{2}$

    $\lim_{x \to 0^-} f(x) = \lim_{x \to 0^-} \left( \frac{1}{2} \right) = \frac{1}{2}$

    Do: $\lim_{x \to 0^-} f(x) = \lim_{x \to 0^+} f(x) = \frac{1}{2}$ nên $\lim_{x \to 0} f(x) = \frac{1}{2}$

Ví dụ 2: Tìm giá trị của m để các hàm số sau có giới hạn tại điểm được chỉ ra:

$f(x) = \begin{cases} \frac{3x+3}{x+2} & \text{nếu } x < 1 \\ mx + 2 & \text{nếu } x \ge 1 \end{cases}$ tại $x = 1$

  • Hướng dẫn:

    $\lim_{x \to 1^-} f(x) = \lim_{x \to 1^-} \left( \frac{3x+3}{x+2} \right) = 2$

    $\lim_{x \to 1^+} f(x) = \lim_{x \to 1^+} (mx + 2) = m + 2$

  • Để hàm số có giới hạn tại $x = 1$ thì:

    $\lim_{x \to 1^-} f(x) = \lim_{x \to 1^+} f(x) \Rightarrow m + 2 = 2 \Rightarrow m = 0$

Bài tập vận dụng

¤ Bài tập 1: Tìm các giới hạn một bên của hàm số tại điểm được chỉ ra

a) $f(x) = \begin{cases} \frac{\sqrt{1+x}-1}{\sqrt[3]{1+x}-1} & \text{nếu } x > 0 \\ \frac{3}{2} & \text{nếu } x \le 0 \end{cases}$ tại $x = 0$

b) $f(x) = \begin{cases} \frac{9-x^2}{x-3} & \text{nếu } x < 3 \\ 1-x & \text{nếu } x \ge 3 \end{cases}$ tại $x = 3$

c) $f(x) = \begin{cases} \frac{x^2-2x}{8-x^3} & \text{nếu } x > 2 \\ \frac{x^4-16}{x-2} & \text{nếu } x < 2 \end{cases}$ tại $x = 2$

d) $f(x) = \begin{cases} \frac{x^2-3x+2}{x^2-1} & \text{nếu } x > 1 \\ -\frac{x}{2} & \text{nếu } x \le 1 \end{cases}$ tại $x = 1$

¤ Bài tập 2: Tìm giá trị của m để các hàm số sau có giới hạn tại điểm được chỉ ra

a) $f(x) = \begin{cases} \frac{x^3-1}{x-1} & \text{nếu } x < 1 \\ mx + 2 & \text{nếu } x \ge 1 \end{cases}$ tại $x = 1$

b) $f(x) = \begin{cases} \frac{1}{x-1} - \frac{3}{x^3-1} & \text{nếu } x > 1 \\ m^2 x^2 - 3mx + 3 & \text{nếu } x \le 1 \end{cases}$ tại $x = 1$

c) $f(x) = \begin{cases} x + m & \text{khi } x < 0 \\ \frac{x^2+100x+3}{x+3} & \text{khi } x \ge 0 \end{cases}$ tại $x = 0$

d) $f(x) = \begin{cases} x + 3m & \text{nếu } x < -1 \\ x^2 + x + m + 3 & \text{nếu } x \ge -1 \end{cases}$ tại $x = -1$

Hy vọng bài viết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về các dạng toán giới hạn của hàm số. Nắm vững lý thuyết và các phương pháp giải là chìa khóa để các em tự tin giải quyết mọi bài tập. Hãy luyện tập thường xuyên để làm chủ kiến thức này nhé!

Xem thêm:

[Tổng hợp] Các dạng toán về đạo hàm của hàm số, cách tính và bài tập

Đánh giá & nhận xét

captcha
...
Mai ly
xin file word
Trả lời -
08/12/2024 - 23:45
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn thành công!
05/03/2025 - 09:46
captcha
...
YẾN THƯ
bài viết hay
Trả lời -
27/11/2024 - 20:13
...
Thư
mình muỗn xin file đáp án ạ
05/03/2025 - 09:45
captcha
...
trần thị thanh thủy
cho em xin file dc không a
Trả lời -
20/11/2024 - 22:02
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn thành công!
05/03/2025 - 09:43
captcha
...
Phạm Khánh Ngọc
Em xin file đáp án với ạ
Trả lời -
10/11/2024 - 09:31
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn thành công!
05/03/2025 - 09:38
captcha
...
Phạm Ngọc Yên
Em xin đáp án với ạ. Em cảm ơn ạ
Trả lời -
24/10/2024 - 19:13
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn thành công!
05/03/2025 - 09:34
captcha
...
Anna Leena
Cho em xin file đáp án với ạ
Trả lời -
27/08/2024 - 09:45
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn học tốt.
20/09/2024 - 08:10
captcha
...
dle
cho em xin file với ạ
Trả lời -
25/06/2024 - 18:43
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn thành công.
18/07/2024 - 08:07
captcha
...
nguyen
em xin file đáp án với ạ
Trả lời -
11/06/2024 - 14:32
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn học tốt.
12/06/2024 - 16:43
captcha
...
trinhminhhien0978848199@gmail.com
Cho em xin file ạ
Trả lời -
06/03/2024 - 15:03
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn thành công!
12/03/2024 - 09:19
captcha
...
kim khánh
cho em xin file đáp án với ạ
Trả lời -
03/03/2024 - 23:24
...
Admin
Chào bạn, hayhochoi đã gửi tài liệu vào email của bạn, chúc bạn thành công!
12/03/2024 - 09:18
captcha
Xem thêm bình luận
10 trong số 1457
Tin liên quan