Trong toán học xác suất lớp 8, hành động rút thẻ ngẫu nhiên từ một hộp là mô hình thực nghiệm quen thuộc. Việc liệt kê chính xác các kết quả thuận lợi dựa trên tính chất của con số ghi trên thẻ là nền tảng để tính toán xác suất sau này. Bài 8.2 trang 62 sẽ giúp các em ôn tập về tập hợp số chẵn, nhận diện số nguyên tố và số chính phương trong phạm vi từ 1 đến 12.
Một hộp đựng 12 tấm thẻ, được ghi số 1; 2; …; 12. Bạn Nam rút ngẫu nhiên một thẻ từ trong hộp.
a) Liệt kê các kết quả có thể của hành động trên.
b) Liệt kê các kết quả thuận lợi cho các biến cố sau:
- A: “Rút được tấm thẻ ghi số chẵn”;
- B: “Rút được tấm thẻ ghi số nguyên tố”;
- C: “Rút được tấm thẻ ghi số chính phương”.
Để giải bài tập này, chúng ta cần xác định rõ tập hợp nguồn (từ 1 đến 12) và áp dụng các định nghĩa số học:
Số chẵn: Các số chia hết cho 2.
Số nguyên tố: Các số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ có hai ước là 1 và chính nó.
Số chính phương: Các số bằng bình phương của một số nguyên (ví dụ: $1^2, 2^2, 3^2, ...$).
a) Các kết quả có thể của hành động trên là:
thẻ số 1, thẻ số 2, thẻ số 3, thẻ số 4, thẻ số 5, thẻ số 6, thẻ số 7, thẻ số 8, thẻ số 9, thẻ số 10, thẻ số 11, thẻ số 12.
b) Liệt kê các kết quả thuận lợi cho các biến cố
- Các kết quả thuận lợi cho biến cố A là: thẻ số 2, thẻ số 4, thẻ số 6, thẻ số 8, thẻ số 10, thẻ số 12.
- Các kết quả thuận lợi cho biến cố B là: thẻ số 2, thẻ số 3, thẻ số 5, thẻ số 7, thẻ số 11.
- Các kết quả thuận lợi cho biến cố C là: thẻ số 4, thẻ số 9.
Khi giải bài 8.2 trang 62 Toán 8 tập 2 Kết nối tri thức học sinh cần lưu ý:
Số chính phương: Một sai sót thường gặp là học sinh hay bỏ quên số 1 khi liệt kê số chính phương. Hãy nhớ $1$ là bình phương của chính nó.
Số nguyên tố: Số 1 không phải là số nguyên tố. Số nguyên tố nhỏ nhất và cũng là số chẵn duy nhất là số 2.
Tính đồng khả năng: Vì các tấm thẻ "giống nhau" và rút "ngẫu nhiên" nên mỗi kết quả trong 12 kết quả trên đều có khả năng xảy ra như nhau.
• Xem thêm: