Trong chương trình Đại số lớp 8, việc đưa các bài toán thực tế vào giảng dạy giúp học sinh thấy được giá trị của toán học trong đời sống. Bài tập 7.47 trang 57 SGK Tập 2 (Kết nối tri thức) là một ví dụ điển hình về việc sử dụng hàm số bậc nhất để tính toán thuế thu nhập cá nhân. Thông qua bài toán này, các em không chỉ luyện tập kỹ năng giải phương trình mà còn hiểu thêm về một khái niệm tài chính quan trọng.
Số tiền thuế thu nhập cá nhân khi mức thu nhập chịu thuế trong năm trong khoảng từ trên 60 triệu đồng đến 120 triệu đồng được cho bởi công thức sau:
T(x) = 0,1x – 3 (triệu đồng),
trong đó 60 < x ≤ 120 (triệu đồng) là mức thu nhập chịu thuế của người đó trong năm.
a) Tính số thuế thu nhập phải đóng khi mức thu nhập chịu thuế trong năm là 100 triệu đồng.
b) Nếu một người phải đóng 8 triệu đồng tiền thuế thu nhập cá nhân thì mức thu nhập chịu thuế của người đó trong năm là bao nhiêu, biết rằng người đó có thu nhập chịu thuế trong khoảng từ trên 60 triệu đồng đến 120 triệu đồng?
$x$: Đại diện cho tổng thu nhập chịu thuế (biến số).
$T(x)$: Đại diện cho số tiền thuế phải nộp (giá trị hàm số).
Điều kiện: Bài toán chỉ áp dụng cho phân khúc thu nhập từ 60 đến 120 triệu đồng.
a) Số thuế thu nhập phải đóng khi mức thu nhập chịu thuế trong năm là 100 triệu đồng:
T(100) = 0,1 . 100 – 3 = 7 (triệu đồng).
b) Nếu một người phải đóng 8 triệu đồng tiền thuế thu nhập cá nhân nghĩa là T(x) = 8, tức là 0,1x – 3 = 8, suy ra x = 110 (thỏa đk).
Vậy người đó có thu nhập chịu thuế là 110 triệu đồng.
Bài tập 7.47 giúp chúng ta củng cố hai kỹ năng tính toán hàm số cơ bản:
Kỹ năng tính giá trị hàm số: Khi biết đầu vào ($x$), ta chỉ cần thay số vào công thức để tìm đầu ra ($T$).
Kỹ năng giải phương trình: Khi biết đầu ra ($T$), ta thực hiện các phép biến đổi tương đương để tìm ngược lại đầu vào ($x$).
Lưu ý thực tế: Trong các bài toán thuế, hệ số $0,1$ thường đại diện cho mức thuế suất 10%. Việc hiểu các con số này giúp học sinh có cái nhìn thực tế hơn về quản lý tài chính cá nhân.
Hy vọng lời giải chi tiết này giúp các bạn học sinh nắm vững phương pháp giải và áp dụng tốt vào các bài kiểm tra!
• Xem thêm: