Bài 9.33 SGK Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức:
Vị trí của một vật chuyển động thẳng được cho bởi phương trình: s = f(t) = t3 – 6t2 + 9t, trong đó t tính bằng giây và s tính bằng mét.
a) Tính vận tốc của vật tại các thời điểm t = 2 giây và t = 4 giây.
b) Tại những thời điểm nào vật đứng yên?
c) Tìm gia tốc của vật tại thời điểm t = 4 giây.
d) Tính tổng quãng đường vật đi được trong 5 giây đầu tiên.
e) Trong 5 giây đầu tiên, khi nào vật tăng tốc, khi nào vật giảm tốc?
Giải bài 9.33 SGK Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức:
a) Tính vận tốc tại $t = 2$ và $t = 4$
Vận tốc tức thời là đạo hàm bậc nhất của hàm vị trí:
$$v(t) = s'(t) = (t^3 - 6t^2 + 9t)' = 3t^2 - 12t + 9 \text{ (m/s)}$$
b) Thời điểm vật đứng yên
Vật đứng yên khi vận tốc tức thời bằng $0$:
$$v(t) = 0 \Leftrightarrow 3t^2 - 12t + 9 = 0 \Leftrightarrow t^2 - 4t + 3 = 0$$
Giải phương trình ta được: $t = 1s$ hoặc $t = 3s$.
c) Gia tốc tại thời điểm $t = 4$
Gia tốc tức thời là đạo hàm của vận tốc (đạo hàm cấp hai của vị trí):
$$a(t) = v'(t) = (3t^2 - 12t + 9)' = 6t - 12 \text{ (m/s}^2\text{)}$$
d) Tính tổng quãng đường trong 5 giây đầu tiên
Vì vật đổi chiều chuyển động tại $t = 1$ và $t = 3$, ta chia quãng đường thành 3 giai đoạn:
Giai đoạn 1 ($0 \leq t \leq 1$): $s(0) = 0$; $s(1) = 1^3 - 6(1)^2 + 9(1) = 4$.
$\Rightarrow d_1 = |4 - 0| = 4m$.
Giai đoạn 2 ($1 \leq t \leq 3$): $s(1) = 4$; $s(3) = 3^3 - 6(3)^2 + 9(3) = 0$.
$\Rightarrow d_2 = |0 - 4| = 4m$.
Giai đoạn 3 ($3 \leq t \leq 5$): $s(3) = 0$; $s(5) = 5^3 - 6(5)^2 + 9(5) = 20$.
$\Rightarrow d_3 = |20 - 0| = 20m$.
Tổng quãng đường: $S = d_1 + d_2 + d_3 = 4 + 4 + 20 = 28m$.
e) Khi nào vật tăng tốc và giảm tốc?
Vật tăng tốc khi gia tốc $a(t) > 0$ và giảm tốc khi $a(t) < 0$:
Xét $a(t) = 0 \Leftrightarrow 6t - 12 = 0 \Leftrightarrow t = 2s$.
Giảm tốc: Trong khoảng thời gian $t \in [0; 2)$, gia tốc $a(t) < 0$.
Tăng tốc: Trong khoảng thời gian $t \in (2; 5]$, gia tốc $a(t) > 0$.
Tổng kết kiến thức cần nhớ
Mối liên hệ: $v(t) = s'(t)$ và $a(t) = v'(t) = s''(t)$.
Quãng đường và Vị trí: Tổng quãng đường đi được không giống với độ dời. Cần xét các điểm vật dừng lại ($v=0$) để chia đoạn tính giá trị tuyệt đối.
Tính chất chuyển động: Gia tốc dương thể hiện vật đang tăng vận tốc theo chiều dương, gia tốc âm thể hiện sự giảm vận tốc.
Những lỗi học sinh hay mắc phải
Quên xét điểm dừng ở câu d: Nhiều bạn tính thẳng $s(5) - s(0) = 20m$, dẫn đến sai kết quả. Phải cộng dồn các đoạn chuyển động đi và lại.
Nhầm lẫn đơn vị: Gia tốc phải là $m/s^2$, vận tốc là $m/s$.
Sai sót khi đạo hàm: Nhầm lẫn các hệ số của đa thức bậc 3.
Mẹo giải nhanh
Để tính tổng quãng đường nhanh trên máy tính Casio:
Bạn có thể sử dụng tính năng tích phân trị tuyệt đối của vận tốc:
$$\int_{0}^{5} |3t^2 - 12t + 9| dt = 28$$
Cách này giúp bạn kiểm tra đáp án câu d chỉ trong 5 giây mà không cần chia đoạn thủ công!