Bài 9.2 SGK Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức: Tính đạo hàm của hàm số bằng định nghĩa

11:33:1409/04/2025

Lời giải bài 9.2 SGK Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức chi tiết dễ hiểu để các em học sinh tham khảo

Bài 9.2 SGK Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức:

Sử dụng định nghĩa, tính đạo hàm của các hàm số sau:

a) y = kx2 + c (với k, c là các hằng số);

b) y = x3.

Phương pháp giải

Để tìm đạo hàm của hàm số $y = f(x)$ tại một điểm $x_0$ bất kỳ bằng định nghĩa, chúng ta thực hiện tính giới hạn sau:

$$f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \frac{f(x) - f(x_0)}{x - x_0}$$

Nếu giới hạn này tồn tại và hữu hạn, thì đó chính là giá trị đạo hàm của hàm số tại $x_0$.

Giải bài 9.2 SGK Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức:

a) Tính đạo hàm của hàm số $y = kx^2 + c$

Bước 1: Xét điểm $x_0$ bất kỳ thuộc tập xác định của hàm số. Đặt $f(x) = kx^2 + c$.

Bước 2: Lập tỉ số vi phân và tính giới hạn:

$$f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \frac{f(x) - f(x_0)}{x - x_0} = \lim_{x \to x_0} \frac{(kx^2 + c) - (kx_0^2 + c)}{x - x_0}$$

Bước 3: Đơn giản biểu thức tử số:

$$f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \frac{kx^2 - kx_0^2}{x - x_0} = \lim_{x \to x_0} \frac{k(x^2 - x_0^2)}{x - x_0}$$

Bước 4: Phân tích hằng đẳng thức $x^2 - x_0^2 = (x - x_0)(x + x_0)$ để khử dạng vô định:

$$f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \frac{k(x - x_0)(x + x_0)}{x - x_0} = \lim_{x \to x_0} [k(x + x_0)]$$

Bước 5: Thay $x = x_0$ vào giới hạn:

$$f'(x_0) = k(x_0 + x_0) = 2kx_0$$

Kết luận: Đạo hàm của hàm số $y = kx^2 + c$ là hàm số $y' = 2kx$.

b) Tính đạo hàm của hàm số $y = x^3$

Bước 1: Xét điểm $x_0$ bất kỳ thuộc tập xác định. Đặt $f(x) = x^3$.

Bước 2: Áp dụng định nghĩa đạo hàm:

$$f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \frac{f(x) - f(x_0)}{x - x_0} = \lim_{x \to x_0} \frac{x^3 - x_0^3}{x - x_0}$$

Bước 3: Sử dụng hằng đẳng thức hiệu hai lập phương $a^3 - b^3 = (a - b)(a^2 + ab + b^2)$ để rút gọn:

$$f'(x_0) = \lim_{x \to x_0} \frac{(x - x_0)(x^2 + x \cdot x_0 + x_0^2)}{x - x_0} = \lim_{x \to x_0} (x^2 + x \cdot x_0 + x_0^2)$$

Bước 4: Thay $x = x_0$ vào biểu thức:

$$f'(x_0) = x_0^2 + x_0 \cdot x_0 + x_0^2 = 3x_0^2$$

Kết luận: Đạo hàm của hàm số $y = x^3$ là hàm số $y' = 3x^2$.

Tổng kết kiến thức cần nhớ

  • Kỹ năng cốt lõi: Tính đạo hàm bằng định nghĩa thực chất là bài toán tính giới hạn dạng $\frac{0}{0}$.

  • Hằng đẳng thức cần thuộc:

    • $a^2 - b^2 = (a - b)(a + b)$

    • $a^3 - b^3 = (a - b)(a^2 + ab + b^2)$

  • Quy tắc tổng quát: Sau khi học xong bài này, các em sẽ nhận ra quy tắc đạo hàm của hàm đa thức $x^n$ chính là $n \cdot x^{n-1}$.

Những lỗi học sinh hay mắc phải

  • Sai sót khi khai triển: Đặc biệt ở câu a, học sinh thường quên triệt tiêu hằng số $c$ dẫn đến biểu thức bị rối.

  • Nhầm lẫn hằng đẳng thức: Câu b yêu cầu dùng hiệu hai lập phương, tránh nhầm sang lập phương của một hiệu $(a-b)^3$.

Mẹo giải nhanh

Để kiểm tra kết quả tính bằng định nghĩa, các em hãy dùng quy tắc tính đạo hàm nhanh:

  • Với $y = kx^2 + c \Rightarrow y' = k \cdot (2x) + 0 = 2kx$.

  • Với $y = x^3 \Rightarrow y' = 3x^2$.

    Nếu kết quả tính bằng định nghĩa khớp với quy tắc nhanh, bạn đã làm đúng!

Đánh giá & nhận xét

captcha
Tin liên quan