Trong lý thuyết xác suất và tập hợp, việc xác định chính xác các phần tử của biến cố hợp là kỹ năng nền tảng. Bài 8.16 trang 83 SGK Toán 11 Tập 2 đưa ra một bài toán trắc nghiệm về việc rút thẻ số. Để giải quyết bài toán này, học sinh cần phân tích kỹ các điều kiện "chẵn", "lớn hơn", "không nhỏ hơn" để liệt kê đầy đủ các phần tử, từ đó tìm ra đáp án chính xác nhất.
Một hộp đựng 20 tấm thẻ cùng loại được đánh số từ 1 đến 20. Rút ngẫu nhiên một tấm thẻ trong hộp. Gọi A là biến cố “Rút được tấm thẻ ghi số chẵn lớn hơn 9”; B là biến cố “Rút được tấm thẻ ghi số không nhỏ hơn 8 và không lớn hơn 15”.
Số phần tử của A ∪ B là:
A. 11. B. 10 . C. 12. D. 13.
Để tìm số phần tử của tập hợp hợp ($A \cup B$), chúng ta thực hiện theo các bước sau:
Liệt kê các phần tử của biến cố A: Dựa trên điều kiện số chẵn và $> 9$ trong phạm vi từ 1 đến 20.
Liệt kê các phần tử của biến cố B: Dựa trên điều kiện $8 \le x \le 15$.
Xác định tập hợp hợp ($A \cup B$): Gộp tất cả các phần tử của hai tập hợp lại, lưu ý mỗi phần tử chỉ xuất hiện một lần (loại bỏ sự trùng lặp).
Đếm số phần tử: Đếm tổng số lượng con số có trong tập hợp vừa tìm được.
Đáp án đúng: A
Ta có:
A = {10; 12; 14; 16; 18; 20}.
B = {8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15}.
Vậy A U B = {8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 18; 20}.
Khi giải bài 8.16 SGK Toán 11 Tập 2 kết nối tri thức các em cần lưu ý:
Mẹo tính nhanh: Bạn có thể sử dụng công thức tính số phần tử của hợp:
$n(A) = 6$.
$n(B) = 8$.
Các phần tử chung ($A \cap B$) là: $\{10; 12; 14\} \Rightarrow n(A \cap B) = 3$.
Vậy $n(A \cup B) = 6 + 8 - 3 = 11$.
Đọc kỹ đề: Cụm từ "không nhỏ hơn" và "không lớn hơn" tương ứng với các dấu $\ge$ và $\le$. Nếu nhầm lẫn thành $>$ hoặc $<$ sẽ dẫn đến kết quả sai.
Tránh đếm lặp: Đây là lỗi phổ biến nhất. Luôn nhớ rằng trong một tập hợp, mỗi giá trị chỉ được tính một lần duy nhất.
• Xem thêm: