Bài 9.14 trang 96 Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức:
Tính đạo hàm cấp hai của các hàm số sau:
a) y = ln(x + 1);
b) y = tan2x.
Phân tích lý thuyết
Để tính đạo hàm cấp hai $y''$, chúng ta thực hiện theo quy tắc: tính đạo hàm cấp một $y'$, sau đó tiếp tục đạo hàm kết quả đó một lần nữa. Các công thức cần nhớ bao gồm:
Đạo hàm hàm hợp Logarit: $[\ln u]' = \frac{u'}{u}$
Đạo hàm hàm phân thức: $(\frac{1}{v})' = -\frac{v'}{v^2}$
Đạo hàm hàm lượng giác: $(\tan u)' = \frac{u'}{\cos^2 u}$
Đạo hàm hàm lũy thừa: $(u^n)' = n \cdot u^{n-1} \cdot u'$
Giải bài 9.14 trang 96 Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức:
a) Tính đạo hàm cấp hai của $y = \ln(x + 1)$
Bước 1: Tính đạo hàm cấp một $y'$
Áp dụng công thức đạo hàm hàm hợp $\ln u$ với $u = x + 1$:
$$y' = [\ln(x + 1)]' = \frac{(x + 1)'}{x + 1} = \frac{1}{x + 1}$$
Bước 2: Tính đạo hàm cấp hai $y''$
Áp dụng công thức $(\frac{1}{v})' = -\frac{v'}{v^2}$ với $v = x + 1$:
$$y'' = \left( \frac{1}{x + 1} \right)' = -\frac{(x + 1)'}{(x + 1)^2} = \frac{-1}{(x + 1)^2}$$
Kết luận: Vậy $y'' = \frac{-1}{(x + 1)^2}$.
b) Tính đạo hàm cấp hai của $y = \tan 2x$
Bước 1: Tính đạo hàm cấp một $y'$
Áp dụng công thức $(\tan u)'$ với $u = 2x$:
$$y' = (\tan 2x)' = \frac{(2x)'}{\cos^2 2x} = \frac{2}{\cos^2 2x}$$
Bước 2: Tính đạo hàm cấp hai $y''$
Ta coi $y'$ là hàm phân thức dạng $\frac{2}{v}$ với $v = \cos^2 2x$. Áp dụng công thức đạo hàm:
$$y'' = \left( \frac{2}{\cos^2 2x} \right)' = \frac{-2 \cdot (\cos^2 2x)'}{(\cos^2 2x)^2} = \frac{-2 \cdot (\cos^2 2x)'}{\cos^4 2x}$$
Tính riêng $(\cos^2 2x)'$:
Áp dụng quy tắc $(u^2)' = 2u \cdot u'$:
$$(\cos^2 2x)' = 2 \cdot \cos 2x \cdot (\cos 2x)' = 2 \cdot \cos 2x \cdot (-2\sin 2x) = -4\sin 2x \cos 2x$$
Thay vào biểu thức $y''$:
$$y'' = \frac{-2 \cdot (-4\sin 2x \cos 2x)}{\cos^4 2x} = \frac{8\sin 2x \cos 2x}{\cos^4 2x}$$
Rút gọn $\cos 2x$ ở tử và mẫu:
$$y'' = \frac{8\sin 2x}{\cos^3 2x}$$
Kết luận: Vậy $y'' = \frac{8\sin 2x}{\cos^3 2x}$.
Tổng kết kiến thức cần nhớ
Kỹ năng rút gọn: Trong đạo hàm lượng giác cấp cao, việc rút gọn các nhân tử chung (như $\cos 2x$ ở câu b) là cực kỳ quan trọng để thu được kết quả tối giản.
Sử dụng hằng đẳng thức: Đôi khi bạn có thể biến đổi tử số $8\sin 2x \cos 2x$ thành $4\sin 4x$ để biểu thức gọn hơn, tuy nhiên kết quả trên vẫn là chính xác nhất theo yêu cầu biến số $2x$.
Những lỗi học sinh hay mắc phải
Quên đạo hàm hàm hợp: Khi tính $(\tan 2x)'$, nhiều bạn quên nhân thêm $(2x)' = 2$, dẫn đến sai hệ số ở tử số.
Sai dấu khi đạo hàm hàm Cos: Hãy nhớ $(\cos u)' = -u' \sin u$. Việc thiếu dấu trừ sẽ làm sai lệch hoàn toàn kết quả đạo hàm cấp hai.
Lúng túng khi đạo hàm mẫu số bậc cao: Khi tính $(\cos^2 2x)'$, học sinh thường quên quy tắc $(u^n)'$, dẫn đến việc chỉ đạo hàm phần $\cos$ mà bỏ qua số mũ.