Bài 2.30 Trang 42 SGK Toán 9 Kết nối tri thức:
Một hãng viễn thông nước ngoài có hai gói cước như sau:
| Đặc điểm | Gói cước A | Gói cước B |
| Cước thuê bao hằng tháng | 32 USD | 44 USD |
| Ưu đãi | 45 phút miễn phí | Không có phút miễn phí |
| Cước vượt định mức | 0,4 USD / phút thêm | 0,25 USD / phút (cho tất cả) |
a)Hãy viết một phương trình xác định thời gian gọi (phút) mà phí phải trả trong cùng một tháng của hai gói cước là như nhau và giải phương trình đó.
b)Nếu khách hàng chỉ gọi tối đa là 180 phút trong 1 tháng thì nên dùng gói cước nào? Nếu khách hàng gọi 500 phút trong 1 tháng thì nên dùng gói cước nào?
Phân tích nhanh
Để giải bài toán này, chúng ta cần xây dựng hàm số biểu diễn tổng chi phí trả cho mỗi gói cước dựa trên số phút gọi $x$.
Lời giải chi tiết
Gọi $x$ là thời gian gọi trong một tháng (đơn vị: phút, điều kiện $x > 0$).
a) Lập và giải phương trình phí trả bằng nhau
Nhận thấy cước thuê bao gói A thấp hơn gói B ($32 < 44$), để phí bằng nhau thì thời gian gọi phải đủ lớn để phí vượt mức của gói A bù đắp được khoảng chênh lệch này. Ta xét trường hợp $x > 45$.
Để phí hai gói bằng nhau, ta có phương trình $T_1 = T_2$:
$$32 + 0,4(x - 45) = 44 + 0,25x$$
$$\Leftrightarrow 32 + 0,4x - 18 = 44 + 0,25x$$
$$\Leftrightarrow 0,4x - 0,25x = 44 + 18 - 32$$
$$\Leftrightarrow 0,15x = 30$$
$$\Leftrightarrow x = 200 \text{ (phút)}$$
(Thỏa mãn điều kiện $x > 45$).
Kết luận: Với thời gian gọi là 200 phút thì chi phí hai gói cước bằng nhau.
b) Tư vấn gói cước tối ưu
Chúng ta sẽ so sánh chi phí tại các mốc thời gian đề bài yêu cầu:
Trường hợp 1: Khách hàng gọi 180 phút ($x = 180$)
Phí gói A: $T_1 = 32 + 0,4(180 - 45) = 32 + 0,4 \cdot 135 = 86$ (USD).
Phí gói B: $T_2 = 44 + 0,25 \cdot 180 = 44 + 45 = 89$ (USD).
So sánh: Vì $86 < 89$ nên khách hàng nên dùng gói cước A.
Trường hợp 2: Khách hàng gọi 500 phút ($x = 500$)
Phí gói A: $T_1 = 32 + 0,4(500 - 45) = 32 + 0,4 \cdot 455 = 214$ (USD).
Phí gói B: $T_2 = 44 + 0,25 \cdot 500 = 44 + 125 = 169$ (USD).
So sánh: Vì $214 > 169$ nên khách hàng nên dùng gói cước B.
Tổng kết kiến thức
Kỹ năng lập phương trình: Quan trọng nhất là xác định được biểu thức toán học cho từng đối tượng dựa trên các điều kiện biên (như miễn phí 45 phút).
Vận dụng thực tế: Qua bài toán, ta thấy gói A phù hợp cho người gọi ít (dưới 200 phút), gói B kinh tế hơn cho người gọi nhiều (trên 200 phút).
Những lỗi học sinh hay mắc phải
Sai điều kiện miễn phí: Quên trừ đi 45 phút ở gói A dẫn đến tính phí chồng chéo.
Sai đơn vị tính: Nhầm lẫn giữa phí thuê bao cố định và phí biến đổi theo phút.
Lỗi tính toán: Đặc biệt là ở các phép nhân số thập phân như $0,4 \cdot 45$.
Mẹo giải nhanh
Để so sánh nhanh mà không cần tính cụ thể ở câu b:
Ta đã tìm được "điểm hòa vốn" là 200 phút.
Nếu $x < 200$: Gói có thuê bao rẻ hơn (gói A) sẽ ưu thế hơn.
Nếu $x > 200$: Gói có đơn giá phút gọi rẻ hơn (gói B) sẽ ưu thế hơn.
Tại $x = 180 < 200 \Rightarrow$ Chọn A. Tại $x = 500 > 200 \Rightarrow$ Chọn B.