Bài viết này sẽ tóm tắt lý thuyết cốt lõi về số nguyên, hệ thống các dạng bài tập tiêu biểu về phép tính cộng trừ số nguyên âm, qua đó giúp các em nắm vững phương pháp giải từ cơ bản đến nâng cao.
A. Tóm tắt lý thuyết về số nguyên
1. Số nguyên là gì?
Tập hợp gồm các số nguyên âm, số 0 và các số nguyên dương được gọi là tập hợp số nguyên.
Tập hợp các số nguyên được kí hiệu là $\mathbb{Z} = \{ \dots, -3, -2, -1, 0, 1, 2, 3, \dots \}$
Lưu ý: Số 0 không phải là số nguyên âm, cũng không phải là số nguyên dương.
2. Giá trị tuyệt đối của một số nguyên
Ví dụ: $|-15| = 15$; $|9| = 9$.
3. Cộng hai số nguyên cùng dấu
Cộng hai số nguyên dương chính là thực hiện phép cộng hai số tự nhiên.
Muốn cộng hai số nguyên âm, ta cộng hai giá trị tuyệt đối của chúng rồi đặt dấu "-" trước kết quả.
Ví dụ 1: $2 + 5 = 7$
Ví dụ 2: $(-10) + (-15) = -(10 + 15) = -25$
4. Cộng hai số nguyên khác dấu
Hai số đối nhau luôn có tổng bằng 0.
Muốn cộng hai số nguyên khác dấu không đối nhau, ta tìm hiệu hai giá trị tuyệt đối của chúng (số lớn trừ số bé) rồi đặt trước kết quả tìm được dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn.
Ví dụ 1: $(-3) + 3 = 0$
Ví dụ 2: $(-83) + 42 = -(83 - 42) = -41$
5. Các tính chất cơ bản của phép cộng số nguyên
Tính chất giao hoán: $a + b = b + a$
Tính chất kết hợp: $(a + b) + c = a + (b + c)$
Cộng với số 0: $a + 0 = 0 + a = a$
Cộng với số đối: $a + (-a) = 0$
Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng: $a \cdot (b + c) = a \cdot b + a \cdot c$
6. Phép trừ hai số nguyên
7. Quy tắc dấu ngoặc
Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "-" đằng trước, ta phải đổi dấu tất cả các số hạng trong dấu ngoặc: dấu "+" chuyển thành dấu "-" và dấu "-" chuyển thành dấu "+".
Khi bỏ dấu ngoặc có dấu "+" đằng trước, dấu của các số hạng trong ngoặc được giữ nguyên.
Ví dụ: $36 - (12 + 20 - 9) = 36 - 12 - 20 + 9 = 24 - 20 + 9 = 13$.
Ví dụ: $105 - 32 - 68 = 105 - (32 + 68) = 105 - 100 = 5$.
8. Quy tắc chuyển vế
9. Nhân hai số nguyên
Ví dụ: $10 \cdot (-2) = -20$
Ví dụ: $(-6) \cdot (-7) = 42$
B. Các dạng bài tập về số nguyên cơ bản và nâng cao
Dạng 1: So sánh các số nguyên
Phương pháp giải:
Ví dụ 1:
a) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự tăng dần: $2; -17; 5; 1; -2; 0.$
b) Sắp xếp các số nguyên sau theo thứ tự giảm dần: $-101; 15; 0; 7; -8; 2001.$
Ví dụ 2: Điền dấu ">", "=", "<" thích hợp vào ô trống:
a) 3 và 5
b) (-3) và (-5)
c) 4 và (-6)
d) 10 và (-10)
Lời giải:
a) $3 < 5.$
b) $-3 > -5$ (Vì$|-3| = 3$,$|-5| = 5$. Mà$3 < 5$nên$-3 > -5$).
c) $4 > -6$ (Số dương luôn lớn hơn số âm).
d) $10 > -10$ (Số dương luôn lớn hơn số âm).
Dạng 2: Phép tính cộng, trừ số nguyên
Phương pháp giải: Áp dụng đúng quy tắc cộng trừ số nguyên cùng dấu, khác dấu và kết hợp các tính chất giao hoán, kết hợp để tính nhanh.
Ví dụ 1: Thực hiện phép tính:
a) $2763 + 152$
b) $(-7) + (-14)$
c) $(-35) + (-9)$
Ví dụ 2: Tính:
a) $(-5) + (-248)$
b) $17 + |-33|$
c) $|-37| + |15|$
Lời giải:
a) $(-5) + (-248) = -(5 + 248) = -253$
b) $17 + |-33| = 17 + 33 = 50$
c) $|-37| + |15| = 37 + 15 = 52$
Ví dụ 3: Nhiệt độ hiện tại của phòng ướp lạnh là -5°C. Nhiệt độ tại đó sẽ là bao nhiêu nếu tiếp tục giảm thêm 7°C?
Dạng 3: Phép nhân các số nguyên
Phương pháp giải: Vận dụng quy tắc nhân dấu và các tính chất cơ bản (giao hoán, phân phối, kết hợp) để tính toán hợp lý.
Ví dụ 1: Thực hiện phép tính:
a) $(-5) \cdot 6$
b) $9 \cdot (-3)$
c) $(-10) \cdot 11$
d) $150 \cdot (-4)$
Lời giải:
a) $(-5) \cdot 6 = -(5 \cdot 6) = -30$
b) $9 \cdot (-3) = -(9 \cdot 3) = -27$
c) $(-10) \cdot 11 = -(10 \cdot 11) = -110$
d) $150 \cdot (-4) = -(150 \cdot 4) = -600$
Ví dụ 2: Tính $125 \cdot 4$. Từ đó suy ra kết quả của:
a) $(-125) \cdot 4$
b) $(-4) \cdot 125$
c) $4 \cdot (-125)$
Ví dụ 3: Thực hiện các phép tính:
a) $15 \cdot (-2) \cdot (-5) \cdot (-6)$
b) $4 \cdot 7 \cdot (-11) \cdot (-2)$
Dạng 4: Tìm giá trị của x thỏa mãn biểu thức
Phương pháp giải: Sử dụng quy tắc chuyển vế đổi dấu và định nghĩa giá trị tuyệt đối.
Ví dụ 1: Tìm số nguyên $x$, biết:
a) $7 - x = 8 - (-7)$
b) $x - 8 = (-3) - 8$
Lời giải:
a) $7 - x = 8 + 7$
$7 - x = 15$
$x = 7 - 15$
$x = -8$
b) $x - 8 = -11$
$x = -11 + 8$
$x = -3$
Ví dụ 2: Tìm số nguyên $a$, biết:
a) $|a| = 2$
b) $|a + 2| = 0$
Ví dụ 3: Cho $a, b \in \mathbb{Z}$. Tìm số nguyên $x$, biết:
a) $a + x = b$
b) $a - x = b$
Dạng 5: Ước và Bội của số nguyên
Phương pháp giải:
Tìm bội: Bội của số nguyên $a$ có dạng $a \cdot m$ (với $m \in \mathbb{Z}$).
Tìm ước: Để tìm ước của số nguyên $a$, ta tìm các ước dương của $|a|$ trước, sau đó bổ sung thêm các số đối của chúng.
Ví dụ 1: Tìm năm bội của 3 và -3.
Ví dụ 2: Tìm tất cả các ước của -3 và 6.
Lời giải:
Ước dương của $|-3|$ là 1 và 3. Vậy $\text{Ư}(-3) = \{1, -1, 3, -3\}$.
Ước dương của 6 là 1, 2, 3, 6. Vậy $\text{Ư}(6) = \{1, -1, 2, -2, 3, -3, 6, -6\}$.
Hy vọng một số dạng bài tập số nguyên, phép toán cộng trừ số nguyên âm cơ bản và nâng cao ở trên hữu ích cho các em trong việc học tập. Mọi góp ý và có câu hỏi nào các em hãy để lại bình luận dưới bài viết để được hayhochoi.vn ghi nhận và hỗ trợ, chúc các em học tốt.
» Xem thêm:
Cách tìm ƯCLN (Ước chung lớn nhất) của 2 số, 3 số (dễ hiểu nhất)
Bài tập về dấu hiệu chia hết cho 2, 5, 3, 9 và cách giải (cực hay)