Bài 8.22 trang 80 Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức:
Hai vận động viên bắn súng A và B mỗi người bắn một viên đạn vào tấm bia một cách độc lập. Xét các biến cố sau:
M: “Vận động viên A bắn trúng vòng 10”;
N: “Vận động viên B bắn trúng vòng 10”.
Hãy biểu diễn các biến cố sau theo biến cố M và N:
C: “Có ít nhất một vận động viên bắn trúng vòng 10”;
D: “Cả hai vận động viên bắn trúng vòng 10”;
E: “Cả hai vận động viên đều không bắn trúng vòng 10”;
F: “Vận động viên A bắn trúng và vận động viên B không bắn trúng vòng 10”;
G: “Chỉ có duy nhất một vận động viên bắn trúng vòng 10”.
Nhận xét
Đây là dạng bài rất quan trọng giúp học sinh:
- Hiểu ý nghĩa các phép toán tập hợp
- Dịch ngôn ngữ đời sống → ngôn ngữ xác suất
Giải bài 8.22 trang 80 Toán 11 Tập 2 Kết nối tri thức:
Biến cố C: Ít nhất một người bắn trúng
“Ít nhất một” nghĩa là:
- A trúng hoặc B trúng (hoặc cả hai)
⇒ C = M ∪ N
Biến cố D: Cả hai người bắn trúng
“Cả hai” nghĩa là:
⇒ D = M ∩ N
Biến cố E: Cả hai đều không bắn trúng
“A không trúng” và “B không trúng”
⇒ E = M̄ ∩ N̄
Biến cố F: A trúng, B không trúng
⇒ F = M ∩ N̄
Biến cố G: Chỉ có đúng một người bắn trúng
Gồm 2 trường hợp:
- A trúng, B không trúng
- A không trúng, B trúng
⇒ G = (M ∩ N̄) ∪ (M̄ ∩ N)
Kết luận
Ta có:
C = M ∪ N;
D = MN;
$E = \overline{M}\: \overline{N}$ ;
$F = M\overline{N}$;
$G = M\overline{N} U \overline{M}N$.
Mẹo làm nhanh
- “Ít nhất một” → dùng phép hợp (∪)
- “Cả hai” → dùng phép giao (∩)
- “Không” → dùng biến cố đối (¯)
- “Chỉ một” → tách thành 2 trường hợp rồi cộng
Lỗi học sinh hay gặp
- Nhầm “ít nhất một” với “chỉ một”
- Quên dấu phủ định khi xét “không trúng”
- Viết thiếu 1 trường hợp trong “chỉ một”
Kết luận chung
Bài toán giúp rèn luyện:
- Tư duy chuyển đổi ngôn ngữ
- Hiểu sâu bản chất biến cố