Đừng lo, Hay Học Hỏi sẽ đồng hành cùng bạn để biến những công thức này thành "vũ khí" lợi hại nhất!
I. Lý thuyết và Công thức Nghiệm cơ bản
Phương trình lượng giác cơ bản bao gồm 4 dạng chính. Việc ghi nhớ các công thức nghiệm tương ứng là chìa khóa để giải toán nhanh và chính xác:
Phương trình $\sin x = a$:
Nếu $|a| \le 1$: Phương trình có nghiệm:
hoặc
$$x = \pi - \alpha + k2\pi$$
(với $k \in \mathbb{Z}$ và $\sin \alpha = a$).
Nếu $|a| > 1$: Phương trình vô nghiệm.
Phương trình $\cos x = a$:
Nếu $|a| \le 1$: Phương trình có nghiệm:
$$x = \pm \alpha + k2\pi$$
(với $k \in \mathbb{Z}$ và $\cos \alpha = a$).
Nếu $|a| > 1$: Phương trình vô nghiệm.
Phương trình $\tan x = a$:
Phương trình $\cot x = a$:
II. Hệ thống bài tập về giải phương trình lượng giác cơ bản
Bài tập 1: Giải các phương trình lượng giác cơ bản
a) $\sin(x + 2) = \frac{1}{3}$
Lời giải:
$\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} x + 2 = \arcsin\left(\frac{1}{3}\right) + k2\pi \\ x + 2 = \pi - \arcsin\left(\frac{1}{3}\right) + k2\pi \end{matrix} \right. (k \in \mathbb{Z})$
$\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} x = \arcsin\left(\frac{1}{3}\right) - 2 + k2\pi \\ x = \pi - \arcsin\left(\frac{1}{3}\right) - 2 + k2\pi \end{matrix} \right. (k \in \mathbb{Z})$
b) $\sin 3x = 1$
Lời giải:
$$\Leftrightarrow \sin 3x = \sin\left(\frac{\pi}{2}\right)$$
$$\Leftrightarrow 3x = \frac{\pi}{2} + k2\pi, (k \in \mathbb{Z})$$
$$\Leftrightarrow x = \frac{\pi}{6} + \frac{k2\pi}{3}, (k \in \mathbb{Z})$$
c) $\sin\left(\frac{2x}{3} - \frac{\pi}{3}\right) = 0$
Lời giải:
$$\Leftrightarrow \frac{2x}{3} - \frac{\pi}{3} = k\pi, (k \in \mathbb{Z})$$
$$\Leftrightarrow \frac{2x}{3} = \frac{\pi}{3} + k\pi$$
$$\Leftrightarrow x = \frac{\pi}{2} + \frac{3k\pi}{2}, (k \in \mathbb{Z})$$
d) $\sin(2x + 20^\circ) = -\frac{\sqrt{3}}{2}$
Lời giải:
$\Leftrightarrow \sin(2x + 20^\circ) = \sin(-60^\circ)$
$\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} 2x + 20^\circ = -60^\circ + k360^\circ \\ 2x + 20^\circ = 180^\circ - (-60^\circ) + k360^\circ \end{matrix} \right. (k \in \mathbb{Z})$
$\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} 2x = -80^\circ + k360^\circ \\ 2x = 220^\circ + k360^\circ \end{matrix} \right.$ $\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} x = -40^\circ + k180^\circ \\ x = 110^\circ + k180^\circ \end{matrix} \right. (k \in \mathbb{Z})$
Bài tập 2: Giải các phương trình lượng giác đa dạng
a) $\sin 2x = \frac{1}{2}$
Lời giải:
$\Leftrightarrow \sin 2x = \sin\left(\frac{\pi}{6}\right)$
$\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} 2x = \frac{\pi}{6} + k2\pi \\ 2x = \pi - \frac{\pi}{6} + k2\pi \end{matrix} \right.$ $\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} x = \frac{\pi}{12} + k\pi \\ x = \frac{5\pi}{12} + k\pi \end{matrix} \right. (k \in \mathbb{Z})$
b) $\cos 2x = -\frac{\sqrt{2}}{2}$
Lời giải:
$\Leftrightarrow \cos 2x = \cos\left(\pi - \frac{\pi}{4}\right) = \cos\left(\frac{3\pi}{4}\right)$
$\Leftrightarrow 2x = \pm \frac{3\pi}{4} + k2\pi$
$\Leftrightarrow x = \pm \frac{3\pi}{8} + k\pi, (k \in \mathbb{Z})$
c) $\tan(x + 60^\circ) = -\sqrt{3}$
Lời giải:
$\Leftrightarrow \tan(x + 60^\circ) = \tan(-60^\circ)$
$\Leftrightarrow x + 60^\circ = -60^\circ + k180^\circ$
$\Leftrightarrow x = -120^\circ + k180^\circ, (k \in \mathbb{Z})$
d) $\cot\left(\frac{\pi}{5} - 3x\right) = \frac{1}{3}$
Lời giải:
$\Leftrightarrow \frac{\pi}{5} - 3x = \text{arccot}\left(\frac{1}{3}\right) + k\pi, (k \in \mathbb{Z})$
$\Leftrightarrow -3x = \text{arccot}\left(\frac{1}{3}\right) - \frac{\pi}{5} + k\pi$
$\Leftrightarrow x = -\frac{\text{arccot}(1/3)}{3} + \frac{\pi}{15} + \frac{k\pi}{3}, (k \in \mathbb{Z})$
Bài tập 3: Giải các phương trình có hai vế chứa hàm lượng giác
a) $\sin 2x = \sin\left(3x + \frac{\pi}{4}\right)$
Lời giải:
$\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} 3x + \frac{\pi}{4} = 2x + k2\pi \\ 3x + \frac{\pi}{4} = \pi - 2x + k2\pi \end{matrix} \right.$ $\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} x = -\frac{\pi}{4} + k2\pi \\ 5x = \frac{3\pi}{4} + k2\pi \end{matrix} \right.$
$\Leftrightarrow \left[ \begin{matrix} x = -\frac{\pi}{4} + k2\pi \\ x = \frac{3\pi}{20} + \frac{k2\pi}{5} \end{matrix} \right. (k \in \mathbb{Z})$
b) $\tan\left(2x + \frac{\pi}{3}\right) = \tan\left(\frac{\pi}{6} - 3x\right)$
c) $\cos(2x + 20^\circ) = \sin(40^\circ - x)$
d) $\tan\left(x + \frac{\pi}{4}\right) = -\cot\left(2x - \frac{\pi}{3}\right)$
Bài tập 4: Luyện tập tổng hợp
a) $\sin 2x = \frac{\sqrt{3}}{2}$
b) $\cos(2x + 25^\circ) = -\frac{\sqrt{2}}{2}$
c) $\tan\left(x + \frac{\pi}{12}\right) = \frac{\sqrt{3}}{3}$
d) $\cot(4x + 2) = -\sqrt{3}$
Bài tập 5: Bài tập nâng cao
a) $\sin(2x - 3) = \sin(x + 1)$
b) $\sin 3x = \cos 4x$
c) $\tan(3x + 2) = -\cot 2x$
d) $\cos(x + 120^\circ) = \sin(2x + 50^\circ)$
Hy vọng với bài viết Cách giải phương trình lượng giác cơ bản và Bài tập vận dụng Toán lớp 11 ở trên của Hay Học Hỏi giúp ích cho các em. Mọi góp ý và thắc mắc các em hãy để lại nhận xét dưới bài viết để
ghi nhận và hỗ trợ, chúc các em học tốt.
• Xem thêm:
Cách giải phương trình lượng giác bậc 2 và Bài tập vận dụng