Ở chương trình Toán lớp 9, các em đã làm quen với các tỉ số lượng giác trong tam giác vuông. Bước sang lớp 10, kiến thức lượng giác được mở rộng hơn rất nhiều với các hệ thức cơ bản, công thức cộng, nhân đôi và đặc biệt là mối quan hệ giữa các cung góc đặc biệt.
Việc hệ thống lại các công thức lượng giác lớp 10 là cực kỳ quan trọng để các em có thể giải quyết tốt các bài toán biến đổi và làm tiền đề vững chắc cho chương trình lớp 11. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
I. Các công thức lượng giác cơ bản
Đây là những hệ thức nền tảng nhất mà bất kỳ học sinh nào cũng phải thuộc lòng:
$\sin^{2}\alpha + \cos^{2}\alpha = 1$
$1 + \tan^{2}\alpha = \frac{1}{\cos^{2}\alpha} \quad (\alpha \neq \frac{\pi}{2} + k\pi)$
$1 + \cot^{2}\alpha = \frac{1}{\sin^{2}\alpha} \quad (\alpha \neq k\pi)$
$\tan\alpha \cdot \cot\alpha = 1 \quad (\alpha \neq \frac{k\pi}{2})$
II. Công thức lượng giác của các cung có liên quan đặc biệt
Mối quan hệ giữa các cung góc đặc biệt giúp các em rút gọn biểu thức một cách nhanh chóng.
1. Cung đối nhau: $\alpha$ và $-\alpha$
$\cos(-\alpha) = \cos\alpha$
$\sin(-\alpha) = -\sin\alpha$
$\tan(-\alpha) = -\tan\alpha$
$\cot(-\alpha) = -\cot\alpha$
2. Cung bù nhau: $\alpha$ và $\pi - \alpha$
$\sin(\pi - \alpha) = \sin\alpha$
$\cos(\pi - \alpha) = -\cos\alpha$
$\tan(\pi - \alpha) = -\tan\alpha$
$\cot(\pi - \alpha) = -\cot\alpha$
3. Cung hơn kém nhau $\pi$: $\alpha$ và $\pi + \alpha$
$\sin(\pi + \alpha) = -\sin\alpha$
$\cos(\pi + \alpha) = -\cos\alpha$
$\tan(\pi + \alpha) = \tan\alpha$
$\cot(\pi + \alpha) = \cot\alpha$
4. Cung phụ nhau: $\alpha$ và $\frac{\pi}{2} - \alpha$
$\sin\left(\frac{\pi}{2} - \alpha\right) = \cos\alpha$
$\cos\left(\frac{\pi}{2} - \alpha\right) = \sin\alpha$
$\tan\left(\frac{\pi}{2} - \alpha\right) = \cot\alpha$
$\cot\left(\frac{\pi}{2} - \alpha\right) = \tan\alpha$
Mẹo ghi nhớ: "Cos đối, Sin bù, Phụ chéo, Khác pi Tan (Cot)". Tức là: Cung đối chỉ Cos dương; cung bù chỉ Sin dương; cung phụ thì chéo nhau; cung hơn kém $\pi$ thì Tan và Cot dương.
III. Công thức lượng giác: Công thức cộng
Công thức cộng là chìa khóa để khai triển các góc phức tạp:
$\cos(a-b) = \cos a \cos b + \sin a \sin b$
$\cos(a+b) = \cos a \cos b - \sin a \sin b$
$\sin(a-b) = \sin a \cos b - \cos a \sin b$
$\sin(a+b) = \sin a \cos b + \cos a \sin b$
$\tan(x-y) = \frac{\tan x - \tan y}{1 + \tan x \tan y}$
$\tan(x+y) = \frac{\tan x + \tan y}{1 - \tan x \tan y}$
Mẹo ghi nhớ: "Cos thì cos cos sin sin; Sin thì sin cos cos sin rõ ràng; Cos thì đổi dấu hỡi chàng; Sin thì giữ dấu xin nàng nhớ cho. Tang tổng thì lấy tổng tang; Chia một trừ với tích tang, dễ òm.
IV. Công thức lượng giác: Công thức nhân đôi
Dùng để hạ bậc hoặc thu gọn các góc gấp đôi:
$\sin 2\alpha = 2\sin\alpha \cos\alpha$
$\cos 2\alpha = \cos^{2}\alpha - \sin^{2}\alpha = 2\cos^{2}\alpha - 1 = 1 - 2\sin^{2}\alpha$
$\tan 2\alpha = \frac{2\tan\alpha}{1 - \tan^{2}\alpha}$
V. Công thức lượng giác biến đổi tích thành tổng
$\cos a \cos b = \frac{1}{2} [\cos(a-b) + \cos(a+b)]$
$\sin a \sin b = \frac{1}{2} [\cos(a-b) - \cos(a+b)]$
$\sin a \cos b = \frac{1}{2} [\sin(a-b) + \sin(a+b)]$
Mẹo nhớ: "Cos cos bằng nửa cos_trừ cộng cos_cộng; Sin sin bằng nửa cos_trừ trừ cos_cộng; Sin cos bằng nửa sin_trừ cộng sin_cộng".
VI. Công thức lượng giác biến đổi tổng thành tích
$\cos u + \cos v = 2\cos\frac{u+v}{2}\cos\frac{u-v}{2}$
$\cos u - \cos v = -2\sin\frac{u+v}{2}\sin\frac{u-v}{2}$
$\sin u + \sin v = 2\sin\frac{u+v}{2}\cos\frac{u-v}{2}$
$\sin u - \sin v = 2\cos\frac{u+v}{2}\sin\frac{u-v}{2}$
Mẹo nhớ: "Cos cộng cos bằng hai cos cos; Cos trừ cos bằng trừ hai sin sin; Sin cộng sin bằng hai sin cos; Sin trừ sin bằng hai cos sin".
Hy vọng bài viết tổng hợp các công thức lượng giác lớp 10 này của HayHocHoi.Vn sẽ giúp các em tự tin hơn trong các kỳ thi. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ các "thần chú" này một cách tự nhiên nhất nhé! Chúc các em học tốt!
» Đừng bỏ lỡ:
Tổng hợp các dạng bài tập lượng giác và phương pháp giải
Đầy đủ các công thức tính diện tích tam giác (cực quan trọng)