Việc ghi nhớ đầy đủ các công thức này là điều cần thiết đối với tất cả học sinh lớp 10. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp lại toàn bộ các công thức tính diện tích tam giác từ cơ bản đến nâng cao, giúp các em dễ dàng tra cứu và ôn tập.
1. Các công thức tính diện tích của tam giác thường
Tam giác thường là tam giác có độ dài các cạnh và số đo các góc trong khác nhau. Đây là nền tảng vì các công thức của tam giác thường đều có thể áp dụng cho các tam giác đặc biệt (vuông, cân, đều).

Công thức tính diện tích theo đường cao và cạnh đáy
Đây là công thức cơ bản nhất mà các em đã được học từ bậc THCS:
$$S_{\Delta ABC} = \frac{1}{2}a.h_a = \frac{1}{2}b.h_b = \frac{1}{2}c.h_c$$
Ví dụ: Cho tam giác $ABC$ có cạnh đáy $BC = 10$ cm và chiều cao tương ứng hạ từ đỉnh $A$ là $h_a = 6$ cm. Tính diện tích tam giác.
Giải:
$$S = \frac{1}{2} \cdot a \cdot h_a = \frac{1}{2} \cdot 10 \cdot 6 = 30 \text{ cm}^2$$
Công thức tính diện tích theo hai cạnh và góc xen giữa
Khi biết độ dài hai cạnh và số đo góc tạo bởi hai cạnh đó:
$$S_{\Delta ABC} = \frac{1}{2}a.b.\sin C = \frac{1}{2}a.c.\sin B = \frac{1}{2}b.c.\sin A$$
Ví dụ: Tam giác $ABC$ có cạnh $AB = 8$, $AC = 10$ và góc $A = 30^\circ$. Tính diện tích tam giác.
Giải:
$$S = \frac{1}{2} \cdot b \cdot c \cdot \sin A = \frac{1}{2} \cdot 10 \cdot 8 \cdot \sin 30^\circ = 40 \cdot 0,5 = 20 \text{ (đvdt)}$$
Công thức Heron (Khi biết độ dài ba cạnh)
Sử dụng khi biết độ dài cả 3 cạnh $a, b, c$:
$$S_{\Delta ABC} = \sqrt{p(p - a)(p - b)(p - c)}$$
Trong đó $p = \frac{a+b+c}{2}$ là nửa chu vi tam giác.
Ví dụ: Tính diện tích tam giác $ABC$ có độ dài ba cạnh lần lượt là $a = 13, b = 14, c = 15$.
Công thức liên hệ với bán kính đường tròn ngoại tiếp (R)
$$S_{\Delta ABC} = \frac{abc}{4R}$$
Ví dụ: Tam giác $ABC$ có $a = 6, b = 8, c = 10$. Biết bán kính đường tròn ngoại tiếp $R = 5$. Tính diện tích.
Giải:
$$S = \frac{abc}{4R} = \frac{6 \cdot 8 \cdot 10}{4 \cdot 5} = \frac{480}{20} = 24 \text{ (đvdt)}$$
Công thức liên hệ với bán kính đường tròn nội tiếp (r)
Sử dụng nửa chu vi $p$ và bán kính đường tròn nội tiếp $r$:
$$S_{\Delta ABC} = p.r$$
Ví dụ: Tam giác $ABC$ có chu vi bằng $30$ cm (suy ra $p = 15$ cm) và bán kính đường tròn nội tiếp $r = 4$ cm. Tính diện tích.
Giải:
$$S = p \cdot r = 15 \cdot 4 = 60 \text{ cm}^2$$
Công thức liên hệ giữa bán kính đường tròn ngoại tiếp và số đo các góc
$$S_{\Delta ABC} = 2.R^2.\sin A.\sin B.\sin C$$
Ví dụ: Tam giác $ABC$ nội tiếp đường tròn bán kính $R = 10$, biết các góc $A = 60^\circ, B = 45^\circ, C = 75^\circ$.
Giải:
$$S = 2R^2 \cdot \sin A \cdot \sin B \cdot \sin C = 2 \cdot 10^2 \cdot \sin 60^\circ \cdot \sin 45^\circ \cdot \sin 75^\circ \approx 118,3 \text{ (đvdt)}$$
2. Cách tính diện tích của tam giác vuông
Tam giác vuông $ABC$ có độ dài hai cạnh góc vuông lần lượt là $a$ và $b$. Vì hai cạnh góc vuông chính là đường cao tương ứng của nhau, diện tích được tính rất đơn giản:
$$S_{\Delta ABC} = \frac{1}{2}a.b$$

Ví dụ: Tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có hai cạnh góc vuông $AB = 3$ cm, $AC = 4$ cm.
Giải:
$$S = \frac{1}{2} \cdot AB \cdot AC = \frac{1}{2} \cdot 3 \cdot 4 = 6 \text{ cm}^2$$
3. Cách tính diện tích của tam giác cân
Tam giác cân $ABC$ có độ dài cạnh đáy là $a$, độ dài hai cạnh bên là $b$. Nếu gọi $h_a$ là chiều cao hạ từ đỉnh xuống cạnh đáy:
$$S_{\Delta ABC} = \frac{1}{2}a.h_a$$

Ví dụ: Tam giác $ABC$ cân tại $A$ có cạnh đáy $BC = 6$ cm và đường cao $AH = 4$ cm.
Giải:
$$S = \frac{1}{2} \cdot a \cdot h_a = \frac{1}{2} \cdot 6 \cdot 4 = 12 \text{ cm}^2$$
4. Cách tính diện tích của tam giác đều
Tam giác đều $ABC$ là trường hợp đặc biệt có 3 cạnh bằng nhau và đều bằng $a$. Diện tích tam giác đều được rút gọn theo công thức:
$$S_{\Delta ABC} = \frac{\sqrt{3}}{4}a^2$$

Ví dụ: Tính diện tích tam giác đều $ABC$ có cạnh $a = 4$ cm.
Giải:
$$S = \frac{a^2\sqrt{3}}{4} = \frac{4^2\sqrt{3}}{4} = 4\sqrt{3} \approx 6,93 \text{ cm}^2$$
Hy vọng bài viết Tổng hợp các công thức tính diện tích tam giác của Hay Học Hỏi sẽ giúp ích cho các em trong quá trình học tập và giải toán Hình học 10. Đừng quên nắm vững điều kiện của từng bài toán để chọn công thức nhanh nhất nhé. Mọi góp ý và thắc mắc các em hãy để lại nhận xét dưới bài viết để hayhochoi.vn ghi nhận và hỗ trợ. Chúc các em học tốt!
» Đừng bỏ lỡ:
Các dạng bài tập toán lượng giác và phương pháp giải (cực hay)