Trong chương trình Hình học lớp 7, các bài tập về khoảng cách và sự cách đều giúp học sinh củng cố tư duy về tính chất các hình đặc biệt. Giải bài 9.7 trang 65 sử dụng hình vuông — một hình có tính đối xứng cao — để minh họa cho hai khái niệm: điểm cách đều hai điểm cho trước và điểm cách đều hai đường thẳng cho trước. Nắm vững bài tập này sẽ giúp các em làm quen với các quỹ đạo hình học như đường trung trực và đường phân giác.
Cho hình vuông ABCD. Hỏi trong bốn đỉnh của hình vuông
a) Đỉnh nào cách đều hai điểm A và C?
b) Đỉnh nào cách đều hai đường thẳng AB và AD?
Thế nào là cách đều hai điểm?
Một điểm $M$ được gọi là cách đều hai điểm $A$ và $C$ nếu độ dài đoạn thẳng $MA = MC$. Trong hình học, các điểm này sẽ nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng $AC$.
Thế nào là cách đều hai đường thẳng?
Một điểm $M$ được gọi là cách đều hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$ nếu khoảng cách từ $M$ đến $d_1$ bằng khoảng cách từ $M$ đến $d_2$. Trong hình học, các điểm này thường nằm trên đường phân giác của góc tạo bởi hai đường thẳng đó.
Ta có hình minh họa như sau:

a) Do ABCD là hình vuông nên AB = BC = CD = DA.
Vì CD = DA nên D cách đều hai điểm A và C.
Vì AB = BC nên B cách đều hai điểm A và C.
Vậy B và D cách đều hai điểm A và C.
b) CB là khoảng cách từ C đến AB, CD là khoảng cách từ C đến AD.
BC = CD nên khoảng cách từ C đến AB bằng khoảng cách từ C đến AD.
Do đó C là điểm cách đều hai đường thẳng AB và AD.
Qua bài giải bài 9.7 trang 65 Toán 7 tập 2 Kết nối tri thức, các em cần ghi nhớ:
Tính chất hình vuông: Các cạnh bằng nhau là chìa khóa để chứng minh sự cách đều.
Đường chéo: Trong hình vuông, đường chéo $BD$ chính là đường trung trực của đoạn $AC$, và đường chéo $AC$ chính là đường phân giác của góc $A$ và góc $C$. Điều này giải thích tại sao các đỉnh nằm trên đường chéo lại có tính chất cách đều.
Cách xác định khoảng cách: Luôn tìm đoạn thẳng vuông góc từ điểm đến đường thẳng để xác định khoảng cách.
• Xem thêm: