Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết phương pháp đồ thị (phương pháp hàm số) – một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để chinh phục các bài toán ở mức độ vận dụng và vận dụng cao.
I. Phương pháp giải và biện luận bằng đồ thị hàm số
Phương pháp này thường áp dụng cho các bài toán mà chúng ta không thể đưa ngay về phương trình bậc nhất hay bậc hai đơn giản. Các bước thực hiện như sau:
Bước 1: Cô lập tham số $m$ ra khỏi biến số $x$ và đưa phương trình về dạng: $f(x) = T(m)$.
Bước 2: Khảo sát sự biến thiên của hàm số $f(x)$ trên tập xác định $D$ (thường là tính đạo hàm, tìm cực trị và lập bảng biến thiên).
Bước 3: Dựa vào bảng biến thiên để xác định giá trị của $T(m)$ sao cho đường thẳng $y = T(m)$ (đường thẳng nằm ngang song song với trục $Ox$) cắt đồ thị hàm số $y = f(x)$.
Bước 4: Kết luận các giá trị của $m$ để phương trình có nghiệm (hoặc có $k$ nghiệm) theo yêu cầu đề bài.
Một số lưu ý quan trọng:
GTLN - GTNN: Nếu hàm số $y = f(x)$ có giá trị lớn nhất ($max$) và nhỏ nhất ($min$) trên $D$ thì phương trình có nghiệm khi: $\min_{x \in D} f(x) \leq T(m) \leq \max_{x \in D} f(x)$.
Số nghiệm: Số nghiệm của phương trình chính là số giao điểm của đường thẳng $y = T(m)$ và đồ thị $y = f(x)$.
Điều kiện ẩn phụ: Khi đặt ẩn phụ $t = a^x$, cần chú ý điều kiện của $t$ (ví dụ $t > 0$). Nếu đặt điều kiện sai sẽ làm thay đổi miền giá trị và dẫn đến kết quả sai.
II. Bài tập vận dụng chi tiết
Bài tập 1: Tìm m để phương trình sau có nghiệm
$$4^{1+\sqrt{4-x^2}} - (m+2) \cdot 2^{1+\sqrt{4-x^2}} + 2m + 1 = 0 \quad (*)$$
Lời giải:
Điều kiện: $x \in [-2; 2]$.
Đặt $t = 2^{1+\sqrt{4-x^2}}$. Với $x \in [-2; 2]$, ta có $1 \leq 1 + \sqrt{4-x^2} \leq 3 \Rightarrow t \in [2; 8]$.
Phương trình trở thành: $t^2 - (m+2)t + 2m + 1 = 0 \Leftrightarrow (t-2)m = t^2 - 2t + 1$.
Với $t=2$ không là nghiệm. Với $t \in (2; 8]$, ta cô lập $m$: $m = \frac{t^2-2t+1}{t-2}$.
Xét $f(t) = \frac{t^2-2t+1}{t-2}$ trên $[2; 8]$, ta có $f'(t) = \frac{t^2-4t+3}{(t-2)^2}$.
$f'(t) = 0 \Leftrightarrow t = 1$ (loại) hoặc $t = 3$ (nhận).
Ta có bảng biến thiên như sau:
Từ bảng biến thiên ta thấy, phương trình có nghiệm khi và chỉ khi m ≥ 4.
Bài tập 2: Giải và biện luận phương trình theo tham số m
$$5^{x^2+2mx+2}-5^{2x^2+4mx+2+m}=x^2+2mx+m \quad (*)$$
Lời giải:
Đặt $t = x^2 + 2mx + 2$, phương trình trở thành: $5^t - 5^{2t+m-2} = t + m - 2 \Leftrightarrow 5^t + t = 5^{2t+m-2} + 2t + m - 2 \quad (1)$.
Xét hàm số $f(u) = 5^u + u$ có $f'(u) = 5^u \ln 5 + 1 > 0$ nên hàm số đồng biến trên $\mathbb{R}$.
Do đó (1) $\Leftrightarrow t = 2t + m - 2 \Leftrightarrow x^2 + 2mx + m = 0 \quad (2)$.
Xét $\Delta' = m^2 - m$:
Nếu $0 < m < 1$: Phương trình vô nghiệm.
Nếu $m = 0$ hoặc $m = 1$: Phương trình có nghiệm kép ($x=0$ hoặc $x=-1$).
Nếu $m < 0$ hoặc $m > 1$: Phương trình có hai nghiệm phân biệt $x = -m \pm \sqrt{m^2-m}$.
Bài tập 3: Tìm m để phương trình có 4 nghiệm phân biệt
$$m.2^{x^2-5x+6}+2^{1-x^2}=2.2^{6-5x}+m \quad (*)$$
Lời giải:
$(*) \Leftrightarrow (2^{x^2-5x+6} - 1)(m - 2^{1-x^2}) = 0$.
TH1: $2^{x^2-5x+6} = 1 \Leftrightarrow x=2$ hoặc $x=3$.
TH2: $2^{1-x^2} = m \Leftrightarrow x^2 = 1 - \log_2 m \quad (2)$.
Để có 4 nghiệm phân biệt thì (2) có 2 nghiệm phân biệt khác 2 và 3.
Điều kiện: $1 - \log_2 m > 0$ và $1 - \log_2 m \notin \{4, 9\}$.
Kết luận: $m \in (0;2) \setminus \{ \frac{1}{256}; \frac{1}{8} \}$.
Bài tập 4: Tìm m để phương trình sau có nghiệm
$$2.4^{\sqrt{x}-1}-5.2^{\sqrt{x}-1}+m=0 \quad (*)$$
Lời giải:
Điều kiện $x \ge 0$. Đặt $t=2^{\sqrt{x}-1}$, vì $\sqrt{x}-1 \ge -1 \Rightarrow t \ge \frac{1}{2}$.
Khi đó (*) trở thành: $2t^2 - 5t + m = 0 \quad (1)$.
+ Cách 1: Giải theo dạng phương trình bậc 2.
Ta có $\Delta = 25 - 8m$.
Nếu $\Delta < 0 \Leftrightarrow m > 25/8$: Phương trình vô nghiệm.
Nếu $\Delta = 0 \Leftrightarrow m = 25/8$: Phương trình có nghiệm kép $t = 5/4 > 1/2$ (thỏa mãn).
Nếu $\Delta > 0 \Leftrightarrow m < 25/8$: Phương trình có 2 nghiệm $t_{1,2} = \frac{5 \pm \sqrt{25-8m}}{4}$. Ta thấy nghiệm $t_1 = \frac{5 + \sqrt{25-8m}}{4}$ luôn lớn hơn $1,25 > 1/2$ nên phương trình luôn có nghiệm $x$.
Kết luận: Với $m \le 25/8$ thì phương trình có nghiệm.
+ Cách 2: Sử dụng đồ thị hàm số.
(1) $\Leftrightarrow -2t^2 + 5t = m$. Xét $f(t) = -2t^2 + 5t$ trên $[1/2; +\infty)$.
$f'(t) = -4t + 5 = 0 \Leftrightarrow t = 5/4$.
Ta có bảng biến thiên.
Từ bảng biến thiên, giá trị cực đại đạt được tại $f(5/4) = 25/8$. Để đường thẳng $y=m$ cắt đồ thị thì $m \le 25/8$.
Bài tập 5: Giải và biện luận số nghiệm theo m
$$2^x+3=m.\sqrt{4^x+1} \quad (*)$$
Lời giải:
Đặt $t = 2^x > 0 \Rightarrow m = \frac{t+3}{\sqrt{t^2+1}}$.
Xét $f(t) = \frac{t+3}{\sqrt{t^2+1}}$ trên $(0; +\infty)$. $f'(t) = \frac{1-3t}{(t^2+1)\sqrt{t^2+1}} = 0 \Leftrightarrow t = 1/3$.
- Bảng biến thiên: 
Bảng biến thiên cho thấy:
$m > \sqrt{10}$ hoặc $m \le 1$: Vô nghiệm.
$1 < m \le 3$: Có 1 nghiệm duy nhất.
$3 < m \le \sqrt{10}$: Có 2 nghiệm phân biệt.
Hy vọng bài viết đầy đủ này giúp các em ôn tập tốt nhất! Mọi thắc mắc hãy để lại bình luận dưới bài viết trên HayHocHoi.Vn. Chúc các em học tập tốt!
• Xem thêm:
Cách giải và biện luận phương trình Logarit chứa tham số m (dễ hiểu nhất)