Trong các bài toán xác suất cơ bản, việc xác định các biến cố có khả năng xảy ra như nhau là bước rất quan trọng. Bài 8.6 trang 55 đưa ra tình huống giáo viên gọi học sinh lên bảng trong một tổ có số lượng nam và nữ bằng nhau. Qua bài tập này, học sinh sẽ biết cách giải thích tính đồng khả năng và tính xác suất dựa trên số lượng thành phần của nhóm.
Một tổ học sinh của lớp 7B có 5 bạn nam và 5 bạn nữ. Giáo viên gọi ngẫu nhiên một bạn lên bảng để kiểm tra bài tập. Xét hai biến cố sau:
A: “Bạn được gọi là bạn nam” và B: “Bạn được gọi là bạn nữ”.
a) Hai biến cố A và B có đồng khả năng không? Vì sao?
b) Tìm xác suất của biến cố A và biến cố B.
Để giải bài toán này, ta cần xem xét các yếu tố:
Tổng số học sinh: $5 \text{ (nam)} + 5 \text{ (nữ)} = 10$ học sinh.
Tính ngẫu nhiên: Giáo viên gọi ngẫu nhiên nên mỗi bạn trong tổ đều có cơ hội lên bảng như nhau ($1/10$).
So sánh số lượng: Nếu số lượng các đối tượng thuộc hai nhóm bằng nhau, thì khả năng chọn trúng mỗi nhóm là như nhau.
a) Vì số bạn nam và số bạn nữ trong tổ đó bằng nhau
Nên biến cố A và biến cố B đồng khả năng.
b) Vì biến cố A và biến cố B đồng khả năng
Nên xác suất của biến cố A bằng xác suất của biến cố B và bằng $\frac{1}{2}$
Khi giải bài 8.6 trang 55 Toán 7 Tập 2 Kết nối tri thức các em cần lưu ý:
Điều kiện đồng khả năng: Chỉ khi số lượng nam bằng số lượng nữ thì A và B mới đồng khả năng. Nếu tổ có 6 nam và 4 nữ, xác suất sẽ thay đổi và hai biến cố không còn đồng khả năng.
Quy tắc tính nhanh: Nếu một phép thử chỉ có 2 kết quả đồng khả năng, thì xác suất của mỗi kết quả luôn là $1/2$.
Trình bày: Khi giải bài tập, học sinh cần nêu rõ số lượng của từng nhóm để làm căn cứ khẳng định tính đồng khả năng.
• Xem thêm: