Giải bài 1 trang 119 SGK Hoá 10 Chân trời sáng tạo: Phản Ứng Của Hydrogen Halide Và Muối Halide

14:18:06Cập nhật: 20/04/2026

Viết phương trình hóa học của phản ứng xảy ra trong các trường hợp:...

Bài 1 trang 119 Hóa 10 (Chân trời Sáng tạo):

Viết phương trình hóa học của phản ứng xảy ra trong các trường hợp:

a) Kim loại Mg phản ứng với dung dịch HBr

b) Dung dịch KOH phản ứng với dung dịch HCl

c) Muối CaCO3 phản ứng với dung dịch HCl

d) Dung dịch AgNO3 phản ứng với dung dịch CaI2

Phân tích lý thuyết

Các dung dịch Hydrogen halide ($HF, HCl, HBr, HI$) trừ $HF$ đều là các acid mạnh. Chúng mang đầy đủ tính chất hóa học của một acid thông thường:

  • Tác dụng với kim loại: Giải phóng khí Hydrogen (với kim loại đứng trước $H$ trong dãy hoạt động).

  • Tác dụng với base/oxide base: Phản ứng trung hòa tạo muối và nước.

  • Tác dụng với muối: Phản ứng trao đổi tạo muối mới và acid mới (điều kiện có kết tủa hoặc khí).

  • Phản ứng đặc trưng: Các ion halide ($Cl^-, Br^-, I^-$) tạo kết tủa màu đặc trưng với dung dịch $AgNO_3$.

Giải bài 1 trang 119 Hóa 10 (Chân trời Sáng tạo):

Dưới đây là các phương trình hóa học đã được cân bằng chính xác cho từng trường hợp:

a) Kim loại Mg phản ứng với dung dịch HBr (Axit tác dụng với kim loại):

$$Mg + 2HBr \rightarrow MgBr_2 + H_2 \uparrow$$
  • Hiện tượng: Kim loại Magnesium tan dần, có bọt khí không màu thoát ra.

b) Dung dịch KOH phản ứng với dung dịch HCl (Phản ứng trung hòa):

$$KOH + HCl \rightarrow KCl + H_2O$$
  • Bản chất: Đây là phản ứng giữa acid mạnh và base mạnh tạo thành muối trung hòa và nước.

c) Muối CaCO₃ phản ứng với dung dịch HCl (Axit tác dụng với muối):

$$CaCO_3 + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$$
  • Hiện tượng: Đá vôi tan dần, sủi bọt khí mạnh (khí Carbon dioxide).

d) Dung dịch AgNO₃ phản ứng với dung dịch CaI₂ (Phản ứng trao đổi):

$$2AgNO_3 + CaI_2 \rightarrow Ca(NO_3)_2 + 2AgI \downarrow$$
  • Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa màu vàng đậm của Silver iodide ($AgI$).

Tổng kết kiến thức cần nhớ

  • Độ mạnh acid: $HI > HBr > HCl > HF$.

  • Màu sắc kết tủa bạc halide:

    • $AgCl$: Trắng.

    • $AgBr$: Vàng nhạt.

    • $AgI$: Vàng đậm.

  • Quy tắc hóa trị: Luôn chú ý hóa trị của các kim loại như $Mg$ (II), $Ca$ (II), $Ag$ (I) để viết công thức muối chính xác.

Những lỗi học sinh hay mắc phải

  1. Thiếu ký hiệu trạng thái: Quên ghi mũi tên khí thoát ra ($\uparrow$) hoặc kết tủa ($\downarrow$) khiến phương trình thiếu tính trực quan.

  2. Sai hóa trị: Phổ biến nhất là viết $MgBr$ thay vì $MgBr_2$.

  3. Quên cân bằng: Lỗi này thường xảy ra ở câu (c) và (d) khi có nhiều gốc acid tham gia phản ứng.

  4. Nhầm lẫn sản phẩm (c): Viết sản phẩm là $H_2CO_3$ thay vì tách thành $H_2O$$CO_2$.

Mẹo ghi nhớ nhanh

  • Kim loại + Axit: "Trước H thì đẩy, sau H đứng nhìn".

  • Màu kết tủa AgX: Ghi nhớ theo thứ tự "Trắng - Vàng nhạt - Vàng đậm" ứng với các Halogen từ trên xuống dưới trong bảng tuần hoàn (trừ Clo đầu tiên trong dãy kết tủa này).

Hy vọng với lời giải bài 1 trang 119 SGK Hoá 10 (Sách Chân trời Sáng tạo) ở trên đã giúp các em hiểu và nắm vững phần kiến thức này. Mọi góp ý và thắc mắc các em hãy để lại nhận xét dưới bài viết để Hay Học Hỏi ghi nhận và hỗ trợ, chúc các em học tốt.

• Xem thêm:

Bài 2 trang 119 Hóa 10 (Chân trời Sáng tạo): Trong phòng thí nghiệm, một khí hydrogen halide (HX) được điều chế...

Bài 3 trang 119 Hóa 10 (Chân trời Sáng tạo): "Natri clorid 0,9%" là nước muối sinh lí chứa sodium chloride (NaCl),..

 

Đánh giá & nhận xét

captcha
Tin liên quan