Giải bài 2 trang 114 Hóa 12 Chân trời sáng tạo SGK

10:51:0820/09/2024

Tính dẫn điện và dẫn nhiệt là hai tính chất vật lí đặc trưng của kim loại, được quyết định bởi sự di chuyển tự do của các electron trong mạng tinh thể. Trong đời sống và công nghiệp, việc lựa chọn kim loại phù hợp dựa trên khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt là vô cùng quan trọng. Hãy cùng tìm hiểu những "nhà vô địch" về tính chất này và vị trí của các kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất trong bảng xếp hạng.

Bài 2 trang 114 Hóa 12 Chân trời sáng tạo:

Tìm hiểu qua sách, báo hoặc internet, hãy cho biết 5 kim loại có độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất. Qua đó rút ra nhận xét về độ dẫn điện và dẫn nhiệt của các kim loại chuyển tiếp thuộc dãy thứ nhất.

Phân tích và Hướng dẫn

Để giải bài tập này, chúng ta cần tra cứu dữ liệu về độ dẫn điện (thường đo bằng đơn vị $S/m$) và độ dẫn nhiệt ($W/m\cdot K$) của các kim loại. Một quy luật thường thấy trong vật lí là các kim loại dẫn điện tốt thì thường cũng dẫn nhiệt rất tốt.

Giải Bài 2 trang 114 Hóa 12 Chân trời sáng tạo: 

5 kim loại có độ dẫn điện, dẫn nhiệt tốt nhất: Ag, Cu, Au, Al, Na (hay silver, copper, gold, aluminium, sodium).

Nhận xét:

Kim loại chuyển tiếp thuộc dãy thứ nhất có độ dẫn nhiệt, dẫn điện tốt.

1. Danh sách 5 kim loại dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất

Thứ tự các kim loại có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt giảm dần như sau:

  1. Bạc (Ag - Silver): Là kim loại dẫn điện và dẫn nhiệt tốt nhất trong tất cả các kim loại. Tuy nhiên, do giá thành cao nên ít được dùng làm dây dẫn đại trà.

  2. Đồng (Cu - Copper): Xếp thứ hai về khả năng dẫn điện. Đây là vật liệu phổ biến nhất trong sản xuất dây dẫn điện và các thiết bị trao đổi nhiệt.

  3. Vàng (Au - Gold): Xếp thứ ba. Vàng có ưu điểm là độ bền hóa học cực cao, không bị oxi hóa nên thường dùng trong các đầu nối, linh kiện điện tử cao cấp.

  4. Nhôm (Al - Aluminium): Đứng thứ tư. Nhôm nhẹ và rẻ hơn đồng nên được ưu tiên dùng làm dây dẫn điện cao thế đường dài.

  5. Natri (Na - Sodium): Đứng thứ năm (trong điều kiện tiêu chuẩn). Tuy nhiên, do hoạt động hóa học quá mạnh nên Natri không được dùng làm vật liệu dẫn điện thực tế.

2. Nhận xét về các kim loại chuyển tiếp thuộc dãy thứ nhất

Dãy kim loại chuyển tiếp thứ nhất bao gồm các nguyên tố từ Scandium (Sc) đến Zinc (Zn). Trong đó có các kim loại quen thuộc như $Cr, Mn, Fe, Co, Ni, Cu$.

  • Về độ dẫn điện, dẫn nhiệt: Các kim loại chuyển tiếp thuộc dãy thứ nhất nhìn chung đều có độ dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.

  • Điểm sáng Copper (Cu): Trong dãy này, Đồng ($Cu$) là nguyên tố nổi bật nhất với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, thuộc hàng top đầu của bảng tuần hoàn.

  • Sự khác biệt: So với các kim loại kiềm hoặc kiềm thổ, các kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất có cấu trúc mạng tinh thể đặc khít và mật độ electron tự do lớn, giúp cho việc truyền tải năng lượng (nhiệt và điện) diễn ra hiệu quả.

Qua lời giải bài 2 trang 114 Hóa 12 Chân trời sáng tạo SGK, các em cần ghi nhớ:

  • Thứ tự ghi nhớ: "Bạc - Đồng - Vàng - Nhôm - Sắt" (Lưu ý: Sắt thực tế dẫn điện kém hơn các kim loại trên nhưng thường được nhắc đến trong các bài học thực tế).

  • Ứng dụng: Đồng và Nhôm là hai kim loại chủ lực trong ngành điện. Bạc và Vàng dành cho các lĩnh vực công nghệ đặc thù.

  • Kim loại chuyển tiếp: Là nhóm kim loại có nhiều ứng dụng nhất nhờ sự kết hợp hài hòa giữa độ bền cơ học và tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.

 Xem thêm:

Bài 1 trang 114 Hóa 12 Chân trời sáng tạo: Viết cấu hình electron của các ion: Cr2+, Fe2+, Ni2+, Co2+, Co3+.

Bài 3 trang 114 Hóa 12 Chân trời sáng tạo: Để xác định hàm lượng của FeCO3 trong quặng siderite, người ta...

Đánh giá & nhận xét

captcha
Tin liên quan