Trong thuyết động học phân tử, áp suất mà chất khí tác dụng lên thành bình không chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ mà còn liên quan trực tiếp đến năng lượng chuyển động của các phân tử. Khái niệm mật độ động năng phân tử giúp chúng ta kết nối giữa năng lượng vi mô của các hạt và áp suất vĩ mô của khối khí. Hãy cùng phân tích cách tính áp suất trong bình kín qua bài tập dưới đây.
Xét khối khí chứa trong một bình kín, biết mật độ động năng phân tử (tổng động năng tịnh tiến trung bình của các phân tử khí trong 1 m3 thể tích khí) có giá trị 10-4 J/m3. Tính áp suất của khí trong bình.
Để giải bài toán này, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm mật độ động năng và công thức liên hệ của nó với áp suất.
Mật độ động năng là tổng động năng tịnh tiến trung bình của tất cả các phân tử khí có trong một đơn vị thể tích ($1\text{ m}^3$):
Trong đó:
$n$ là mật độ phân tử (số phân tử trong $1\text{ m}^3$).
$\bar{W}_đ$ là động năng tịnh tiến trung bình của một phân tử.
Theo thuyết động học phân tử, áp suất chất khí được tính bằng:
Từ đó, ta có mối quan hệ trực tiếp:
Vận dụng công thức tính mật độ động năng, ta có:
$p=\frac{2}{3}\varepsilon =\frac{2}{3}.10^{-4}=6,67.10^{-5}\: (Pa)$
Áp suất chất khí tỉ lệ thuận với mật độ động năng phân tử. Điều này có nghĩa là nếu các phân tử chuyển động càng mạnh (động năng cao) hoặc số lượng phân tử trong một đơn vị thể tích càng lớn thì áp suất lên thành bình càng cao.
Đơn vị: Trong hệ SI, áp suất được tính bằng Pascal (Pa) và mật độ động năng tính bằng $\text{J/m}^3$.
Ý nghĩa: Công thức $p = \frac{2}{3}\varepsilon$ cho thấy áp suất thực chất là một đại lượng đo lường mật độ năng lượng tịnh tiến của các phân tử khí.
• Xem thêm: