Để xác định danh tính của một nguyên tử, thông số quan trọng nhất chính là số hiệu nguyên tử (số proton). Từ số proton, chúng ta không chỉ biết được vị trí của nguyên tố trong bảng tuần hoàn mà còn có thể tính toán được số khối khi biết thêm thông tin về số neutron. Bài tập trang 99 dưới đây là một ví dụ điển hình giúp các em thực hành quy trình này một cách logic.
Một hạt nhân X có điện tích hạt nhân là +26e và số neutron nhiều hơn số proton là 2. Hãy gọi tên hạt nhân và viết kí hiệu hạt nhân X.
Để giải quyết bài toán này, chúng ta cần thực hiện các bước suy luận sau:
Xác định số hiệu nguyên tử ($Z$): Điện tích hạt nhân được tính bằng công thức $Q = +Z \cdot e$. Từ điện tích $+26e$, ta dễ dàng tìm được $Z$.
Tra cứu tên nguyên tố: Dựa vào bảng tuần hoàn hóa học, nguyên tố có số thứ tự $Z$ sẽ cho biết tên và kí hiệu hóa học của nó.
Tính số neutron ($N$): Dựa vào dữ kiện "nhiều hơn số proton là 2".
Tính số khối ($A$): Sử dụng công thức $A = Z + N$.
Viết kí hiệu hạt nhân: Sắp xếp theo dạng chuẩn $^A_ZX$.
p = Z = 26 ⇒ X là Fe (sắt)
n = p + 2 = 26 + 2 = 28
⇒ A = Z + N = 26 + 28 = 54
Kí hiệu hạt nhân:
Qua lời giải bài 4 trang 99 Vật lí 12 Chân trời sáng tạo SGK, các em cần lưu ý:
Điện tích hạt nhân: Luôn bằng số proton nhân với đơn vị điện tích nguyên tố $e$.
Tên nguyên tố: Được quyết định duy nhất bởi số proton ($Z$).
Kí hiệu hạt nhân: Luôn đặt số khối $A$ ở phía trên và số hiệu nguyên tử $Z$ ở phía dưới, bên trái kí hiệu nguyên tố.
Lưu ý: Đây là một đồng vị của sắt ($Fe-54$). Trong tự nhiên, sắt còn có các đồng vị khác như $Fe-56$ (phổ biến nhất), $Fe-57$ và $Fe-58$.
• Xem thêm: