Kí hiệu hạt nhân nguyên tử cung cấp cho chúng ta thông tin đầy đủ về cấu tạo bên trong của nó. Bằng cách đọc hiểu các chỉ số trên kí hiệu $^A_ZX$, các em có thể dễ dàng xác định được số lượng các hạt cơ bản cấu thành nên hạt nhân đó. Đây là kỹ năng nền tảng để giải quyết các bài toán về độ hụt khối và năng lượng hạt nhân sau này.
Tìm số proton và số neutron trong các hạt nhân sau đây:
Để giải bài toán này, chúng ta cần nhớ lại cấu trúc của một kí hiệu hạt nhân tổng quát:
Trong đó:
$X$: Tên nguyên tố hóa học.
$Z$ (Chỉ số dưới): Là số hiệu nguyên tử, đại diện cho số proton có trong hạt nhân.
$A$ (Chỉ số trên): Là số khối, đại diện cho tổng số nucleon (tổng số proton và neutron).
Cách tính số neutron ($N$): Ta lấy số khối trừ đi số proton theo công thức:
Ta có bảng:
| Hạt nhân | Số p | Số n |
| 37Li | 3 | 4 |
| 1939K | 19 | 20 |
| 12H | 1 | 1 |
| 1531P | 15 | 16 |
Qua lời giải bài 3 trang 99 Vật lí 12 Chân trời sáng tạo SGK, các em cần lưu ý:
Số proton ($Z$): Luôn là chỉ số đứng bên dưới, bên trái kí hiệu hóa học.
Số neutron ($N$): Luôn lấy chỉ số trên trừ đi chỉ số dưới.
Lưu ý: Số neutron không nhất thiết phải bằng số proton. Trong các hạt nhân bền, khi số hiệu nguyên tử $Z$ tăng lên, tỉ lệ $N/Z$ thường có xu hướng tăng theo để giữ cho hạt nhân ổn định.
• Xem thêm: