Học kỳ 1 Vật lý 10 gồm 3 chương trọng tâm: Động học, Động lực học và Cân bằng vật rắn. Việc nắm vững công thức và ý nghĩa các đại lượng là chìa khóa để giải quyết các bài tập từ cơ bản đến nâng cao. Bài viết này HayHocHoi sẽ tổng hợp chi tiết nhất để các em thuận tiện tra cứu.
1. Gia tốc: Trong chuyển động thẳng đều, vận tốc không đổi nên gia tốc $a = 0$.
2. Vận tốc:
Vận tốc bằng vận tốc trung bình và là hằng số: $v = v_{tb} = \frac{x - x_0}{t} = \text{const}$
Nếu vật chuyển động trên các chặng đường $s_1, s_2, \dots, s_n$ với vận tốc $v_1, v_2, \dots, v_n$:
$v = \frac{s}{t} = \frac{s_1 + s_2 + \dots + s_n}{t_1 + t_2 + \dots + t_n}$
3. Phương trình chuyển động:
Độ dời: $\Delta x = x_2 - x_1$
Phương trình: $x = x_0 + v(t - t_0)$ (Thường chọn $t_0 = 0 \Rightarrow x = x_0 + vt$)
$t_0$: Thời điểm ban đầu.
$x_0$: Tọa độ của chất điểm tại thời điểm ban đầu.
Quãng đường đi được: $s = x - x_0 = vt$
1. Vận tốc tức thời: $v = \frac{\Delta s}{\Delta t}$
Chú ý: Nếu chuyển động theo chiều dương thì $\Delta s > 0 \Rightarrow v > 0$. Nếu chuyển động ngược chiều dương thì $\Delta s < 0 \Rightarrow v < 0$.
2. Gia tốc: $\vec{a} = \frac{\Delta \vec{v}}{\Delta t} = \frac{\vec{v} - \vec{v}_0}{t - t_0} \Rightarrow a = \frac{v - v_0}{t - t_0}$ (Đơn vị: $m/s^2$)
3. Phân loại và Phương trình:
Nhanh dần đều: Vận tốc tăng dần theo thời gian ($a, v$ cùng dấu).
Chậm dần đều: Vận tốc giảm dần theo thời gian ($a, v$ trái dấu).
Phương trình chuyển động ($t_0 = 0$): $x = x_0 + s = x_0 + v_0t + \frac{1}{2}at^2$
Quãng đường: $s = v_0t + \frac{1}{2}at^2$
Vận tốc: $v = v_0 + at$
Công thức liên hệ (Độc lập thời gian): $v^2 - v_0^2 = 2as$
Là chuyển động thẳng nhanh dần đều với gia tốc $a = g$ (gia tốc rơi tự do). Thường lấy $g \approx 9,8 m/s^2$ hoặc $g = 10 m/s^2$.
Vận tốc: $v = gt$ ($m/s$)
Phương trình chuyển động: $y = y_0 + \frac{1}{2}gt^2$
Quãng đường: $h = s = |y - y_0| = \frac{1}{2}gt^2$
Công thức độc lập: $v^2 = 2gh$
Vận tốc dài: $v = \frac{s}{t} = r\omega = r\frac{2\pi}{T} = r2\pi f$ ($m/s$)
Vận tốc góc: $\omega = \frac{v}{r} = \frac{2\pi}{T} = 2\pi f$ ($rad/s$)
Chu kỳ ($T$): Thời gian đi hết 1 vòng: $T = \frac{2\pi}{\omega}$ ($s$)
Tần số ($f$): Số vòng đi được trong 1 giây: $f = \frac{1}{T} = \frac{\omega}{2\pi}$ ($Hz$)
Gia tốc hướng tâm: $a_{ht} = \frac{v^2}{r} = \omega^2r$ ($m/s^2$)
$\vec{v} = \vec{v}' + \vec{V}$ (Vận tốc tuyệt đối = Vận tốc tương đối + Vận tốc kéo theo)
Cùng phương, chiều: $v = v' + V$
Ngược chiều: $|v| = |v'| - |V|$
Vuông góc: $v^2 = v'^2 + V^2$
Tổng hợp lực: $\vec{F} = \vec{F}_1 + \vec{F}_2$ (Quy tắc hình bình hành).
Hai lực tạo góc $\alpha$: $F^2 = F_1^2 + F_2^2 + 2F_1F_2 \cos \alpha$
Hai lực bằng nhau ($F_1 = F_2$): $F = 2F_1 \cos(\alpha/2)$
Điều kiện cân bằng: $\vec{F}_1 + \vec{F}_2 + \dots + \vec{F}_n = \vec{0}$
Định luật 1: $\vec{F} = 0 \Leftrightarrow \vec{a} = 0$
Định luật 2: $\vec{F} = m\vec{a}$
Định luật 3: $\vec{F}_{B \to A} = -\vec{F}_{A \to B}$
Lực hấp dẫn: $F_{hd} = G\frac{m_1m_2}{r^2}$ ($G = 6,67 \cdot 10^{-11} Nm^2/kg^2$)
Vật ở mặt đất: $g = \frac{GM}{R^2}$
Vật ở độ cao $h$: $g_h = \frac{GM}{(R+h)^2} = \frac{gR^2}{(R+h)^2}$
Lực đàn hồi (Định luật Húc): $F_{dh} = k|\Delta l|$
$|\Delta l| = |l - l_0|$: Độ biến dạng; $l_0$: Chiều dài tự nhiên.
Lò xo treo thẳng đứng: $P = F_{dh} \Leftrightarrow mg = k|\Delta l|$
Lực ma sát:
Ma sát nghỉ: $F_{msn} \le \mu_n N$ ($F_{msn}$ cực đại $= \mu_n N$)
Ma sát trượt: $F_{mst} = \mu_t N$
Hai trường hợp hay gặp: Chuyển động đều có ma sát ($F_k = F_{mst}$); Vật trượt ngang chỉ có ma sát ($F_{mst} = ma$).
Lực hướng tâm: $F_{ht} = m a_{ht} = m \frac{v^2}{r} = m \omega^2 r$
1. Chuyển động ném ngang (độ cao $h$):
Phương Ox (thẳng đều): $x = v_0t$
Phương Oy (rơi tự do): $y = \frac{1}{2}gt^2$
Quỹ đạo: $y = \frac{g}{2v_0^2}x^2$
Thời gian chạm đất: $t_{cd} = \sqrt{\frac{2h}{g}}$
Tầm xa: $L = x_{max} = v_0 t_{cd}$
Vận tốc chạm đất: $v = \sqrt{v_0^2 + (gt_{cd})^2}$
2. Chuyển động ném xiên:
Phương Ox: $a_x = 0; v_x = v_0 \cos \alpha; x = (v_0 \cos \alpha)t$
Phương Oy: $a_y = -g; v_y = v_0 \sin \alpha - gt; y = (v_0 \sin \alpha)t - \frac{1}{2}gt^2$
Quỹ đạo: $y = \frac{-g}{2v_0^2 \cos^2 \alpha}x^2 + (\tan \alpha)x$
Độ cao cực đại: $H = \frac{v_0^2 \sin^2 \alpha}{2g}$
Tầm xa: $L = \frac{v_0^2 \sin 2\alpha}{g}$
1. Vật rắn: Vật có kích thước và không biến dạng. Điểm đặt lực không thể dời chỗ tùy tiện.
2. Cân bằng vật rắn:
2 lực: $\vec{F}_1 + \vec{F}_2 = \vec{0}$
3 lực không song song: $\vec{F}_1 + \vec{F}_2 + \vec{F}_3 = \vec{0}$ (3 lực phải đồng phẳng và đồng quy).
3. Quy tắc hợp lực song song:
Cùng chiều: $F = F_1 + F_2$ và $\frac{F_1}{F_2} = \frac{d_2}{d_1}$ ($d = d_1 + d_2$). Giá hợp lực nằm trong 2 giá.
Ngược chiều: $F = |F_1 - F_2|$ và $\frac{F_1}{F_2} = \frac{d_2}{d_1}$. Giá hợp lực nằm ngoài, về phía lực lớn.
4. Momen lực: $M = F \cdot d$
$d$: Cánh tay đòn (khoảng cách từ trục quay đến giá của lực).
Điều kiện cân bằng: Tổng các Momen làm vật quay theo chiều kim đồng hồ bằng tổng các Momen làm vật quay ngược chiều kim đồng hồ.
Như vậy, với bài viết tổng hợp các công thức vật lý 10 học kỳ 1 ở trên, hayhochoi khi vọng giúp ích cho các em trong việc tham khảo khi giải các bài tập vật lý liên quan nội dung này, đặc biệt về động lực học chất điểm, vì đây là nội dung dễ gây nhầm lẫn trong quá trình làm bài tập ở rất nhiều em.
¤ Xem thêm các bài viết khác tại hayhochoi: