Tổng hợp Công thức Vật lý 10 Học kì 2 Đầy đủ, Chi tiết

08:20:5219/01/2021

Tổng hợp toàn bộ công thức Vật lý 10 học kì 2 bao gồm các chương quan trọng: Các định luật bảo toàn, Chất khí, Nhiệt động lực học và Chất rắn, chất lỏng. Bài viết giúp các em học sinh tra cứu nhanh ký hiệu, đơn vị và ý nghĩa các đại lượng để giải bài tập chính xác nhất.

I. Chương 4: Các định luật bảo toàn

1. Định luật bảo toàn động lượng

  • Động lượng: $\vec{p} = m \cdot \vec{v}$ (đơn vị: $kg \cdot m/s$).

  • Xung của lực: $\Delta \vec{p} = \vec{F} \cdot \Delta t$ (bằng độ biến thiên động lượng trong khoảng thời gian $\Delta t$).

  • Định luật bảo toàn động lượng: Trong hệ cô lập, tổng vectơ động lượng được bảo toàn:

    $\vec{p}_1 + \vec{p}_2 + \dots = \text{const}$

Các dạng va chạm và chuyển động:

  • Va chạm mềm: Sau va chạm 2 vật dính vào nhau và chuyển động cùng vận tốc $v$:

    $m_1\vec{v}_1 + m_2\vec{v}_2 = (m_1 + m_2)\vec{v}$

  • Va chạm đàn hồi: Sau va chạm 2 vật không dính vào nhau, chuyển động với vận tốc mới là $v'_1, v'_2$:

    $m_1\vec{v}_1 + m_2\vec{v}_2 = m_1\vec{v}'_1 + m_2\vec{v}'_2$

  • Chuyển động bằng phản lực:

    $m\vec{v} + M\vec{V} = 0 \Leftrightarrow \vec{V} = -\frac{m}{M}\vec{v}$

    • $m, \vec{v}$: khối lượng và vận tốc khí phụt ra.

    • $M, \vec{V}$: khối lượng và vận tốc tên lửa.

2. Công và Công suất

  • Công: $A = F \cdot s \cdot \cos \alpha$

    • $F$: lực tác dụng; $s$: quãng đường dịch chuyển.

    • $\alpha = (\vec{F}, \vec{s})$: góc tạo bởi lực và phương chuyển dời.

    • Đơn vị: Jun (J).

  • Công suất: $P = \frac{A}{t}$ (đơn vị: $W$). Lưu ý: $1 \text{ HP} = 746 \text{ W}$.

  • Hiệu suất: $H = \frac{A'}{A}$ (tỉ số giữa công có ích $A'$ và công toàn phần $A$).

3. Động năng - Thế năng - Cơ năng

  • Động năng: $W_d = \frac{1}{2}mv^2$

  • Thế năng trọng trường: $W_t = mgh$ (hoặc $mgz$)

    • $m$: khối lượng ($kg$); $z$: khoảng cách đại số của vật so với gốc thế năng.

  • Thế năng đàn hồi: $W_t = \frac{1}{2}k(\Delta l)^2 = \frac{1}{2}kx^2$

  • Cơ năng: $W = W_d + W_t = \frac{1}{2}mv^2 + mgh = \frac{1}{2}mv^2 + \frac{1}{2}k(\Delta l)^2$

    • Khi cơ năng bảo toàn: $W = W_{d(\text{max})} = W_{t(\text{max})}$.

4. Các định lý, định luật về năng lượng

  • Lực thế: Là lực mà công của nó không phụ thuộc vào hình dạng đường đi, chỉ phụ thuộc vị trí đầu và cuối (Ví dụ: Trọng lực, lực đàn hồi). Lực ma sát không phải lực thế.

  • Định luật bảo toàn cơ năng: Trong hệ cô lập chỉ chịu tác dụng của lực thế, cơ năng tại mọi điểm được bảo toàn: $W_1 = W_2$.

  • Định lý biến thiên động năng: $W_{d2} - W_{d1} = \sum A_{\text{ngoại lực}}$

  • Định lý hiệu thế năng: $W_{t1} - W_{t2} = A_{\text{lực thế}}$

  • Định lý biến thiên cơ năng: $W_2 - W_1 = A_{\text{lực không thế}}$ (thường là $A_{ms}$).

Với con lắc đơn:

  • Thế năng: $W_t = mgl(1 - \cos \alpha)$

  • Vận tốc tại A: $v_A = \sqrt{2gl(\cos \alpha - \cos \alpha_0)}$

  • Lực căng dây: $T_A = mg(3\cos \alpha - 2\cos \alpha_0)$

II. Chương 5: Chất khí

1. Phương trình trạng thái khí lí tưởng

$\frac{p_1V_1}{T_1} = \frac{p_2V_2}{T_2} \Rightarrow \frac{pV}{T} = \text{const}$

  • $T = t + 273$: Nhiệt độ tuyệt đối ($K$).

2. Các định luật về đẳng quá trình

  • Đẳng nhiệt (Bôilơ - Mariốt): $pV = \text{const} \Rightarrow p_1V_1 = p_2V_2$

  • Đẳng tích (Sác-lơ): $\frac{p}{T} = \text{const} \Rightarrow \frac{p_1}{T_1} = \frac{p_2}{T_2}$

3. Phương trình Claperon - Mendeleev

$pV = nRT = \frac{m}{\mu}RT$

  • Nếu $p$ ($atm$), $V$ ($lít$): $R = 0,082$.

  • Nếu $p$ ($Pa$), $V$ ($m^3$): $R = 8,31 (J/K.mol)$.

III. Chương 6: Cơ sở của Nhiệt động lực học

1. Sự biến thiên nội năng

  • Nhiệt lượng: $\Delta U = Q = m \cdot c \cdot \Delta t$

    • $c$: nhiệt dung riêng ($J/kg.K$); $\Delta t$: độ biến thiên nhiệt độ.

  • Công của chất khí: $\Delta U = A = p \cdot \Delta V$

    • $p$: áp suất ($N/m^2$); $\Delta V$: độ biến thiên thể tích ($m^3$).

  • Đổi đơn vị áp suất: $1 \text{ atm} = 1,013 \cdot 10^5 \text{ Pa} = 760 \text{ mmHg}$.

2. Nguyên lý 1 Nhiệt động lực học

$\Delta U = A + Q$

  • Quy ước dấu:

    • $Q > 0$: nhận nhiệt; $Q < 0$: tỏa nhiệt.

    • $A > 0$: nhận công; $A < 0$: thực hiện công.

IV. Chương 7: Chất rắn và chất lỏng. Sự chuyển thể

1. Biến dạng của chất rắn

  • Độ biến dạng tỉ đối: $\varepsilon = \frac{|\Delta l|}{l_0}$

  • Ứng suất: $\sigma = \frac{F}{S}$ ($N/m^2$)

  • Định luật Húc: $\sigma = E \cdot \varepsilon \Rightarrow \frac{F}{S} = E \frac{|\Delta l|}{l_0}$

  • Lực đàn hồi: $F_{dh} = k|\Delta l| = E \frac{S}{l_0} |\Delta l|$ (với $E$ là suất đàn hồi).

2. Sự nở vì nhiệt

  • Nở dài: $l = l_0(1 + \alpha \Delta t) \Rightarrow \Delta l = l_0 \alpha \Delta t$

  • Nở khối: $V = V_0(1 + \beta \Delta t) = V_0(1 + 3\alpha \Delta t)$

  • Nở diện tích: $S = S_0(1 + 2\alpha \Delta t)$

3. Hiện tượng căng bề mặt

  • Lực căng bề mặt: $f = \sigma \cdot l$

    • $\sigma$: hệ số căng bề mặt; $l$: chu vi đường giới hạn mặt thoáng.

  • Hệ số căng bề mặt: $\sigma = \frac{F_c}{\pi(D+d)}$

V. Bảng tra cứu đơn vị và cách đổi đơn vị nhanh

Để áp dụng đúng các công thức trên, các em cần đưa tất cả các đại lượng về hệ đơn vị chuẩn (SI). Dưới đây là bảng tổng hợp các đơn vị thường dùng trong Vật lý 10 Học kì 2:

1. Bảng đơn vị chuẩn (SI)

Đại lượng Ký hiệu Đơn vị chuẩn Ký hiệu đơn vị
Khối lượng $m$ kilôgam $kg$
Chiều dài, quãng đường $l, s, h$ mét $m$
Thời gian $t$ giây $s$
Vận tốc $v$ mét trên giây $m/s$
Lực $F$ Niutơn $N$
Công, Năng lượng $A, W, Q$ Jun $J$
Công suất $P$ Oát $W$
Áp suất $p$ Pascal $Pa$ ($1 Pa = 1 N/m^2$)
Nhiệt độ tuyệt đối $T$ Ken-vin $K$

2. Các công thức đổi đơn vị "sống còn"

Học sinh cần đặc biệt lưu ý các cách chuyển đổi sau để không tính toán sai kết quả:

  • Nhiệt độ: $T(K) = t(^\circ C) + 273$

  • Áp suất:

    $1 \text{ atm} \approx 1,013 \cdot 10^5 \text{ Pa}$

    $1 \text{ atm} = 760 \text{ mmHg}$ (760 milimét thủy ngân)

  • Thể tích:

    $1 \text{ lít} = 1 \text{ dm}^3 = 10^{-3} \text{ m}^3$

    $1 \text{ cm}^3 = 10^{-6} \text{ m}^3$

  • Năng lượng & Công suất:

    $1 \text{ kJ} = 1000 \text{ J}$

    $1 \text{ kW} = 1000 \text{ W}$

    $1 \text{ HP (mã lực)} \approx 746 \text{ W}$

  • Vận tốc:

    $1 \text{ km/h} = \frac{1}{3,6} \text{ m/s}$ (Ví dụ: $36 \text{ km/h} = 10 \text{ m/s}$)

Mẹo nhỏ từ HayHocHoi: Trước khi đặt bút tính toán, hãy dành 30 giây để kiểm tra xem tất cả các đại lượng đã ở đơn vị chuẩn ($kg, m, s, J, Pa$) chưa. Nếu chưa, hãy đổi ngay để tránh sai sót đáng tiếc!

Hy vọng bảng tổng hợp công thức Vật lý 10 học kì 2 chi tiết này sẽ là "trợ thủ" đắc lực giúp các em chinh phục môn Vật lý. Đừng quên lưu lại bài viết và chia sẻ cho bạn bè cùng ôn tập nhé!

¤ Xem thêm các bài viết khác tại hayhochoi:

» Mục lục SGK Vật lý 10 Lý thuyết và Bài tập

» Mục lục SGK Hóa học 10 Lý thuyết và Bài tập

Đánh giá & nhận xét

captcha
...
Diễm My
vật lý 10 em nhớ có tất cả 9 chương, mà sao đây có 7 chương vậy, với lại có một số công thức sai nữa ad ơi
Trả lời -
19/07/2023 - 09:56
...
Admin
Không sai được đâu em, ý nghĩ cái nào sai, đây là nội dung sách cũ em nhé, giờ có mấy bộ sách mà
19/07/2023 - 09:57
captcha
...
Hạo
Nghĩ hè xong quên hết nhờ zô đây mới nhớ lại
Trả lời -
28/08/2022 - 20:25
captcha
...
Đạt
Em tưởng công thức va chạm mềm phải chia thêm cho m1 + m2 chứ :))
Trả lời -
15/05/2022 - 15:00
captcha
...
Trần Văn Danh
Admin có thể cho em vài đề về hk 2 để luyện không ạ em cảm ơn
Trả lời -
11/03/2022 - 20:15
...
Admin
Chào em, nội dung sẽ được sớm cập nhật thêm lên website hayhochoi em nhé, chúc em thành công!!
12/03/2022 - 14:38
captcha
...
Hoàng Thiên Khôi
Có phần sai về kiến thức nha ad
Trả lời -
14/07/2021 - 20:42
...
Admin
Phần nào em ơi, có công thức nào thiếu điều kiện em vui lòng chỉ rõ
15/07/2021 - 11:36
captcha
...
cha.nguyenhuong@gmail.com
Tiện ích
Trả lời -
25/05/2021 - 16:50
captcha
...
Lê Thị Thắm
xin file ạ
Trả lời -
21/04/2021 - 20:36
...
Admin
Chào em, nội dung này em chịu khó xem trên website nhé, chúc em học tốt !
28/04/2021 - 09:42
captcha
Xem thêm bình luận
7 trong số 7
Tin liên quan