Trong nhiệt động lực học, quá trình đẳng nhiệt là quá trình biến đổi trạng thái của một khối lượng khí xác định khi nhiệt độ được giữ không đổi. Theo định luật Boyle, áp suất và thể tích của khối khí có mối quan hệ tỉ lệ nghịch với nhau. Bài tập trang 47 này là một ví dụ điển hình giúp các em luyện tập cách thiết lập phương trình khi biết sự biến thiên (tăng/giảm) của các đại lượng.
Một khối khí xác định dãn nở đẳng nhiệt từ thể tích ban đầu 5 lít đến 12 lít thì áp suất khối khí đã giảm một lượng 80 kPa. Áp suất ban đầu của khối khí bằng bao nhiêu?
Trạng thái 1: $V_1 = 5 \text{ lít}$; Áp suất ban đầu là $p_1$.
Trạng thái 2: $V_2 = 12 \text{ lít}$; Áp suất lúc sau là $p_2$.
Dữ kiện biến thiên: Áp suất giảm một lượng $80 \text{ kPa}$, nghĩa là: $p_2 = p_1 - 80 \text{ (kPa)}$.
Vì đây là quá trình dãn nở đẳng nhiệt, ta áp dụng định luật Boyle:
Thay biểu thức $p_2$ theo $p_1$ vào phương trình định luật Boyle.
Giải phương trình bậc nhất một ẩn để tìm $p_1$.
Lưu ý: Khi sử dụng định luật Boyle, nếu các đại lượng cùng loại ($V_1, V_2$ hoặc $p_1, p_2$) đã cùng đơn vị thì không nhất thiết phải đổi sang đơn vị chuẩn ($m^3$ hay $Pa$). Trong bài này, ta có thể giữ nguyên đơn vị $L$ và $kPa$.
Áp dụng định luật Boyle, ta có:
$p_1V_1=p_2V_2$ $\Rightarrow p_1=\frac{p_2V_2}{V_1}=\frac{(p_1-80000).12}{5}$
$\Rightarrow p_1=\frac{960000}{7}\approx 137143 (Pa)$ $\doteq 137,143(kPa)$
Qua lời giải bài 2 trang 47 Vật lí 12 Chân trời sáng tạo, các em cần nhớ:
Định luật Boyle: Trong quá trình đẳng nhiệt của một khối lượng khí xác định, áp suất tỉ lệ nghịch với thể tích ($p \sim 1/V$).
Mẹo làm bài: Khi đề bài nói "giảm một lượng", ta dùng phép trừ ($p - \Delta p$). Nếu đề nói "giảm đến", ta lấy giá trị đó làm $p_2$.
Đồ thị: Đường đẳng áp trong hệ tọa độ $(p, V)$ là một đường cong Hyperbol.
• Xem thêm: