Trong chương trình Vật Lí 12 chân trời sáng tạo, các bài toán về quá trình biến đổi trạng thái của chất khí rất phổ biến. Bài tập tính áp suất trong quả bóng sau nhiều lần bơm là một dạng bài hay, kết hợp giữa kiến thức hình học (tính thể tích khối cầu) và định luật chất khí (định luật Boyle).
Sử dụng một cái bơm đế bơm không khí vào quả bóng đá có bán kính khi bơm căng là 11 cm.
Mỗi lần bơm đưa được 0,32 lít khí ở điều kiện 1 atm vào bóng. Giả thiết rằng quả bóng trước khi bơm không có không khí và nhiệt độ không đổi trong quá trình bơm. Hỏi sau 35 lần bơm thì áp suất khí trong bóng là bao nhiêu?
Để giải bài toán này, chúng ta cần xác định hai trạng thái của lượng khí đã bơm vào bóng:
Thông số ban đầu:
Lượng khí mỗi lần bơm: $V_0 = 0,32$ lít $= 0,32 \cdot 10^{-3}\ \text{m}^3$.
Tổng thể tích khí ở áp suất khí quyển sau 35 lần bơm ($V_1$):
$V_1 = 35 \cdot V_0 = 35 \cdot 0,32 = 11,2$ lít $= 11,2 \cdot 10^{-3}\ \text{m}^3$.
Áp suất ban đầu của lượng khí này (ở ngoài không khí): $p_1 = 1$ atm.
Thông số sau khi nén vào bóng:
Bán kính bóng: $R = 11$ cm $= 0,11$ m.
Thể tích quả bóng ($V_2$): Đây là không gian mà lượng khí trên sẽ chiếm chỗ sau khi bơm căng.
Nhiệt độ không đổi ($T = \text{const}$): Quá trình đẳng nhiệt.
Vì quả bóng có dạng hình cầu, ta áp dụng công thức tính thể tích khối cầu:
Vì nhiệt độ không đổi, áp dụng định luật Boyle cho lượng khí đã bơm:
Từ đó, ta suy ra áp suất khí trong bóng sau 35 lần bơm:
Sự khác biệt về thể tích: Lưu ý rằng $V_1$ là tổng thể tích của không khí khi ở ngoài (áp suất 1 atm), còn $V_2$ là thể tích hữu hạn của quả bóng buộc lượng khí đó phải "chen chúc" vào.
Đơn vị đo: Khi lập tỉ số trong định luật Boyle, bạn có thể để đơn vị là lít hoặc $\text{m}^3$, miễn là đồng nhất ở cả hai vế. Tuy nhiên, khi tính $V_2$ từ bán kính $R$, hãy đổi $R$ sang mét để ra đơn vị chuẩn $\text{m}^3$.
Sai sót thường gặp: Một số bạn có thể nhầm lẫn lấy $V_2 = 35 \cdot V_1$, điều này sai vì 35 lần bơm là lượng khí nạp vào, còn thể tích cuối cùng bị giới hạn bởi vỏ quả bóng.
• Xem thêm: