Luyện tập trang 121 Hóa 11 Chân trời sáng tạo:
Trình bày phương pháp hoá học để nhận biết 3 chất lỏng riêng biệt sau: propan – 1 – ol (CH3CH2CH2OH); propanal (CH3CH2CHO) và acetone (CH3COCH3).
Lời giải:
Trích mẫu thử.
Chuẩn bị 3 ống nghiệm, mỗi ống nghiệm đựng 1 ml dung dịch bromine. Cho lần lượt từng mẫu thử vào từng ống nghiệm này.
+ Nếu dung dịch bromine nhạt màu dần đến mất màu → mẫu thử là propanal.
CH3CH2CHO + Br2 + H2O → CH3CH2COOH + 2HBr
+ Dung dịch bromine không bị mất màu → mẫu thử là propan – 1 – ol và acetone (nhóm I).
Phân biệt nhóm I: Đốt dây đồng trên ngọn lửa đèn cồn đến khi dây đồng chuyển sang màu đen, sau đó nhúng vào ống nghiệm chứa mẫu thử.
+ Nếu dây đồng từ màu đen chuyển sang màu đỏ → mẫu thử là propan – 1 – ol.
CH3 – CH2 – CH2 – OH + CuO (đen)
CH3 – CH2 – CHO + Cu (đỏ) + H2O.
+ Nếu không có hiện tượng xuất hiện → mẫu thử là acetone.
Câu hỏi thảo luận 10 trang 121 Hóa 11 Chân trời sáng tạo:
Từ đặc điểm cấu tạo nào của aldehyde, ketone chứng tỏ chúng có thể tham gia phản ứng cộng?
Lời giải:
Aldehyde, ketone có phản ứng cộng xảy ra ở liên kết π kém bền của liên kết C=O.
Câu hỏi thảo luận 11 trang 121 Hóa 11 Chân trời sáng tạo:
Thực hiện Thí nghiệm 3 tạo iodoform. Từ phương trình hoá học, xác định vai trò của I2 và NaOH trong phản ứng tạo iodoform.
Lời giải:
Phương trình hoá học:
CH3 – CHO + 3I2 + 4NaOH → CHI3↓ + HCOONa + 3NaI + 3H2O
Trong phản ứng này: I2 đóng vai trò là chất oxi hoá (do số oxi hoá giảm từ 0 xuống -1 sau phản ứng); NaOH đóng vai trò là môi trường phản ứng (do số oxi hoá không thay đổi sau phản ứng).
Luyện tập trang 121 Hóa 11 Chân trời sáng tạo:
Hoàn thành các phương trình hoá học của các phản ứng sau:
a) HCHO + [Ag(NH3)2]OH →
b) C2H5CHO + Cu(OH)2 + NaOH →
c) C2H5CHO + HCN →
Lời giải:
a) HCHO + 2[Ag(NH3)2]OH
HCOONH4 + 2Ag↓ + 3NH3 + H2O
(Chú ý: HCOONH4 vẫn còn – CHO nên tiếp tục có phản ứng:
HCOONH4 + 2[Ag(NH3)2]OH
(NH4)2CO3 + 2Ag↓ + 3NH3 + H2O)
b) C2H5CHO + 2Cu(OH)2 + NaOH
C2H5COONa + Cu2O↓ + 3H2O.
c) C2H5CHO + HCN → C2H5 – CH(OH) – CN.