Bài viết này sẽ hệ thống lại các kiến thức trọng tâm và hướng dẫn giải chi tiết các dạng bài tập Vectơ trong không gian $Oxyz$ thường gặp.
I. Kiến thức cần nhớ khi giải bài tập Vectơ
Để xử lý tốt các dạng bài tập, các em cần nắm vững các công thức sau:
Tọa độ vectơ và tọa độ điểm: Cách xác định tọa độ một vectơ khi biết điểm đầu và điểm cuối.
Các phép toán vectơ: Cộng, trừ vectơ, nhân vectơ với một số, và tích vô hướng của hai vectơ.
Các công thức đặc biệt: Tọa độ trung điểm đoạn thẳng, trọng tâm tam giác, trọng tâm tứ diện.
Độ dài và góc: Công thức tính độ dài vectơ và cosin góc giữa hai vectơ.
II. Bài tập về Vectơ trong không gian Oxyz có lời giải
Dạng 1: Tìm tham số để hai vectơ bằng nhau
Bài tập 1: Trong không gian $Oxyz$, cho $\vec{a} = (-1; 3; 5)$ và $\vec{b} = (2m^3 + m + 56; m^2 + 2m; m^4 + m^3 - 49)$. Tìm $m$ để $\vec{a} = \vec{b}$.
Lời giải:
Điều kiện để hai vectơ bằng nhau: $\vec{a} = \vec{b} \Leftrightarrow \begin{cases} x = x' \\ y = y' \\ z = z' \end{cases}$.
Ta có hệ phương trình:
$2m^3 + m + 56 = -1$
$m^2 + 2m = 3 \Rightarrow m = 1$ hoặc $m = -3$
$m^4 + m^3 - 49 = 5$
Thế các nghiệm của phương trình (2) vào (1) và (3), ta thấy chỉ có $m = -3$ thỏa mãn.
Dạng 2: Hai vectơ vuông góc
Bài tập 2: Tìm $m$ để $\vec{u} = (3; -6; 2)$ vuông góc với $\vec{v} = (m^2+m)\vec{i} + 2m\vec{j} + (m^2+2m)\vec{k}$ (với $\vec{v} \neq \vec{0}$).
Lời giải:
Tọa độ $\vec{v} = (m^2+m; 2m; m^2+2m)$.
$\vec{u} \perp \vec{v} \Leftrightarrow \vec{u} \cdot \vec{v} = 0 \Leftrightarrow 3(m^2+m) - 6(2m) + 2(m^2+2m) = 0$.
$\Leftrightarrow 5m^2 - 5m = 0 \Rightarrow m = 0$ hoặc $m = 1$.
Với $m = 0$ thì $\vec{v} = \vec{0}$ (loại). Với $m = 1$ thì $\vec{v} = (2; 2; 3) \neq \vec{0}$ (thỏa mãn).
Kết luận: $m = 1$.
Dạng 3: Độ dài vectơ và bài toán cực trị
Bài tập 3: Tìm $m$ để $|\vec{a}| = |\vec{b}|$ biết $\vec{a} = (m+5; 2m; -m)$ và $\vec{b} = (3; 6; -2)$.
Lời giải:
$|\vec{a}| = \sqrt{(m+5)^2 + 4m^2 + m^2} = \sqrt{6m^2 + 10m + 25}$.
$|\vec{b}| = \sqrt{3^2 + 6^2 + (-2)^2} = 7$.
$|\vec{a}| = |\vec{b}| \Leftrightarrow 6m^2 + 10m + 25 = 49 \Leftrightarrow 3m^2 + 5m - 12 = 0$.
Kết quả: $m = -3$ hoặc $m = \frac{4}{3}$.
Bài tập 4: Xác định $a$ để độ dài vectơ $\vec{v} = (2a-1; a^2; a+8)$ nhỏ nhất.
Lời giải:
Dạng 4: Góc giữa hai vectơ
Bài tập 5: Tìm $m$ để góc giữa $\vec{u} = (1; 1; -4)$ và $\vec{v} = (2; -1; m)$ bằng $45^\circ$.
Lời giải:
$\cos(\vec{u}, \vec{v}) = \frac{\vec{u} \cdot \vec{v}}{|\vec{u}| \cdot |\vec{v}|} = \frac{1-4m}{3\sqrt{2} \cdot \sqrt{m^2+5}}$.
Theo bài ra: $\frac{1-4m}{3\sqrt{2} \cdot \sqrt{m^2+5}} = \frac{\sqrt{2}}{2} \Leftrightarrow 1-4m = 3\sqrt{m^2+5}$.
Điều kiện: $1-4m > 0 \Leftrightarrow m < \frac{1}{4}$. Bình phương hai vế ta được $m = -2$ hoặc $m = \frac{22}{7}$.
Kết luận: $m = -2$ (thỏa mãn điều kiện).
III. Hình học tọa độ: Tứ diện và Tâm đường tròn
Bài tập 6: Chứng minh $A(0; 2; -2)$, $B(-3; 1; -1)$, $C(4; 3; 0)$, $D(2; 1; -2)$ là 4 đỉnh của một tứ diện và tìm tọa độ trọng tâm $G$.
Lời giải:
Tính $\vec{AB} = (-3; -1; 1)$, $\vec{AC} = (4; 1; 2)$, $\vec{AD} = (2; -1; 0)$.
Chứng minh không đồng phẳng bằng cách xét phương trình $m\vec{AB} + n\vec{AC} = \vec{AD}$. Hệ vô nghiệm nên $A, B, C, D$ không đồng phẳng, tạo thành tứ diện.
Tọa độ trọng tâm $G = \left(\frac{x_A+x_B+x_C+x_D}{4}; \frac{y_A+y_B+y_C+y_D}{4}; \frac{z_A+z_B+z_C+z_D}{4}\right)$.
Kết quả: $G\left(\frac{3}{4}; \frac{7}{4}; \frac{-5}{4}\right)$.
Các bài tập tự luyện bổ sung:
Bài tập 7: Tìm tọa độ tâm đường tròn ngoại tiếp $\triangle ABC$ với $A(2; 0; -5), B(4; 2; -9), C(-1; 5; -4)$.
Bài tập 8: Tìm tọa độ điểm $D$ là chân đường phân giác trong góc $A$ của $\triangle ABC$.
Bài tập 9: Tìm bán kính đường tròn nội tiếp $\triangle ABC$.
Hy vọng các dạng bài tập về Vectơ trong không gian Oxyz lớp 12 trên đây sẽ giúp các em củng cố kiến thức và đạt kết quả cao trong các kỳ thi sắp tới.
•Xem thêm:
Tích có hướng của 2 vectơ trong không gian Oxyz: Công thức và Bài tập
Điều kiện để 3 vectơ đồng phẳng trong không gian Oxyz (siêu dễ hiểu)