Trong chương trình Toán 8 Cánh diều (Chương 4 - Bài 1), hình chóp tam giác đều là một khối đa diện đặc biệt với nhiều ứng dụng thực tế.
Vậy đặc điểm của hình chóp tam giác đều là gì? Công thức tính diện tích xung quanh và thể tích như thế nào? Chúng ta cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
Hình chóp tam giác đều $S.ABC$ là hình chóp có đáy là một tam giác đều và các mặt bên là các tam giác cân bằng nhau có chung đỉnh.
• Hình chóp tam giác đều S.ABC;

Mặt đáy $ABC$: Là một tam giác đều.
Các mặt bên $SAB, SBC, SCA$: Là những tam giác cân tại đỉnh $S$ và bằng nhau.
Các cạnh đáy: $AB = BC = CA$.
Các cạnh bên: $SA = SB = SC$.
Đỉnh: $S$ gọi là đỉnh của hình chóp.
Số lượng mặt và cạnh: Hình chóp tam giác đều có 4 mặt (1 mặt đáy, 3 mặt bên) và 6 cạnh (3 cạnh đáy, 3 cạnh bên).
Cho hình chóp tam giác đều $S.ABC$. Gọi $SM, SN, SP$ lần lượt là các đường cao của các mặt bên (tam giác cân $SAB, SBC, SCA$). Các đoạn thẳng này được gọi là trung đoạn của hình chóp tam giác đều.

Diện tích xung quanh của hình chóp tam giác đều bằng nửa tích của chu vi đáy với độ dài trung đoạn.
Trong đó:
$S_{xq}$: Diện tích xung quanh ($cm^2, m^2, \dots$).
$C$: Chu vi đáy ($C = 3 \cdot \text{cạnh đáy}$).
$d$: Độ dài trung đoạn.
Ví dụ: Cho hình chóp tam giác đều có cạnh đáy bằng $5$ cm và trung đoạn bằng $8$ cm. Tính diện tích xung quanh.
Lời giải:
Chu vi đáy: $C = 5 \cdot 3 = 15$ (cm).
Diện tích xung quanh: $S_{xq} = \frac{1}{2} \cdot 15 \cdot 8 = 60$ ($cm^2$).
Thể tích của hình chóp tam giác đều bằng một phần ba tích của diện tích đáy với chiều cao.

Trong đó:
$V$: Thể tích hình chóp ($cm^3, m^3, \dots$).
$S$: Diện tích mặt đáy.
$h$: Chiều cao của hình chóp (khoảng cách từ đỉnh $S$ đến tâm của đáy).
Ví dụ: Một khối Rubik hình chóp tam giác đều có diện tích đáy khoảng $22,45$ $cm^2$ và chiều cao khoảng $5,88$ cm. Tính thể tích.
Lời giải:
Thể tích khối Rubik: $V \approx \frac{1}{3} \cdot 22,45 \cdot 5,88 = 44,002$ ($cm^3$).
Hình chóp tam giác đều: Đáy là tam giác đều, các mặt bên là tam giác cân.
Diện tích xung quanh: $S_{xq} = \frac{1}{2} \cdot C \cdot d$ (Liên quan đến trung đoạn).
Thể tích: $V = \frac{1}{3} \cdot S \cdot h$ (Liên quan đến chiều cao).
Hy vọng bài viết này đã giúp các em nắm vững lý thuyết về Hình chóp tam giác đều. Việc phân biệt rõ giữa "trung đoạn" và "chiều cao" là chìa khóa để áp dụng đúng công thức trong các bài kiểm tra.