Điều chế kim loại là một trong những nội dung quan trọng nhất của chương kim loại. Tùy thuộc vào độ hoạt động hóa học của kim loại mà chúng ta cần lựa chọn phương pháp nhiệt luyện, thủy luyện hay điện phân cho phù hợp. Trong bài tập này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách tách Magie (Mg) và Sắt (Fe) từ các oxit tương ứng là $MgO$ và $Fe_2O_3$.
Viết sơ đồ tách kim loại bằng một phương pháp hoá học thích hợp từ mỗi nguyên liệu MgO và Fe2O3. Viết phương trình hoá học của các phản ứng xảy ra (nếu có).
Để chọn được phương pháp điều chế đúng, chúng ta cần căn cứ vào vị trí của kim loại trong dãy điện hóa:
Đối với Magie (Mg): Là kim loại hoạt động mạnh (đứng trước nhôm). Các oxit của kim loại này rất bền nhiệt, không thể khử bằng các chất khử thông thường như $C, CO, H_2$. Do đó, phương pháp duy nhất là điện phân nóng chảy.
Đối với Sắt (Fe): Là kim loại hoạt động trung bình (đứng sau nhôm). Oxit sắt có thể dễ dàng bị khử bởi các chất khử mạnh ở nhiệt độ cao. Phương pháp thích hợp nhất là nhiệt luyện.
- Tách Mg từ MgO bằng phương pháp điện phân nóng chảy: MgO Mg.
Phương trình hoá học:
2MgO 2Mg + O2
- Tách Fe từ Fe2O3 bằng phương pháp nhiệt luyện: Fe2O3 Fe.
Phương trình hoá học:
Fe2O3 + 3CO 2Fe + 3CO2
Hoặc
Fe2O3 + 3C 2Fe + 3CO
Qua lời giải bài 1 trang 84 Hóa 12 Chân trời sáng tạo SGK các em cần nhớ:
Điện phân nóng chảy: Dùng cho kim loại hoạt động mạnh ($Li, K, Ba, Ca, Na, Mg, Al$).
Nhiệt luyện: Dùng cho kim loại hoạt động trung bình và yếu (từ sau $Al$ trở đi).
Việc nắm vững vị trí kim loại trong dãy điện hóa giúp các em lựa chọn phương pháp tách kim loại tối ưu về cả mặt hóa học và kinh tế.
• Xem thêm: