Trong chương trình Vật Lí 11, hiểu được sự chuyển động của các hạt tải điện trong vật dẫn là kiến thức nền tảng. Bài toán yêu cầu tính thời gian electron di chuyển hết quãng đường dây dẫn giúp chúng ta hình dung được tốc độ thực tế của dòng điện. Hãy cùng khám phá lời giải chi tiết dưới đây.
Cho dòng điện 4,2 A chạy qua một đoạn dây dẫn bằng kim loại dài 80 cm có đường kính tiết diện 2,5 mm. Mật độ electron dẫn của kim loại này là 8,5.1028 electron/m3. Hãy tính thời gian trung bình mỗi electron dẫn di chuyển hết chiều dài đoạn dây.
Để giải bài toán này, chúng ta cần quy đổi tất cả các đơn vị về hệ chuẩn SI:
Cường độ dòng điện: $I = 4,2$ A.
Chiều dài dây dẫn: $l = 80$ cm = $0,8$ m.
Đường kính tiết diện: $d = 2,5$ mm = $2,5 \cdot 10^{-3}$ m.
Mật độ electron dẫn: $n = 8,5 \cdot 10^{28}$ $m^{-3}$.
Điện tích electron: $e = 1,6 \cdot 10^{-19}$ C.
Tiết diện ngang của dây dẫn ($S$): Vì dây dẫn có hình trụ nên tiết diện là hình tròn:
Công thức vận tốc trôi ($v$): Vận tốc trung bình của các hạt tải điện tạo nên dòng điện:
Thời gian di chuyển ($t$):
Vận tốc trôi:
$v=\frac{I}{nSe}=\frac{I}{n\pi\left ( \frac{d}{2} \right )^2e}$
$=\frac{4,2}{8,5.10^{28}\pi.\left ( \frac{2,5.10^{-3}}{2} \right )^2.1,6.10^{-19}}$ $=6,29.10^{-5}\: (m/s)$
Thời gian trung bình mỗi electron dẫn di chuyển hết chiều dài đoạn dây:
Qua lời giải bài 3 trang 102 Vật lý 11 Chân trời sáng tạo học sinh cần nhớ:
Vận tốc trôi khác với tốc độ truyền tín hiệu: Mặc dù ánh sáng bật sáng tức thì khi đóng công tắc (tốc độ tín hiệu xấp xỉ $3 \cdot 10^8$ m/s), nhưng các hạt electron thực tế di chuyển rất chậm (chỉ vài milimet mỗi giây).
Sai số thường gặp: Học sinh thường quên bình phương bán kính khi tính tiết diện $S$ hoặc quên đổi đơn vị mm sang mét.
• Xem thêm: